Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 607/628
BORAXĐơn VN-4-1998-37234 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0039911-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC., U.S. BORAX INC(US)
FOSROCĐơn VN-4-1998-37142 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033881-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
ORICAĐơn VN-4-1997-36927 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030709-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
MASTERCHEFĐơn VN-4-1997-36873 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030802-000
Chủ đơn: The Chemours Company FC, LLC, E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
EXPRESS KOTEĐơn VN-4-1997-36848 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0031106-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) COMPANY PRIVATE LIMITED
CirculeanerĐơn VN-4-1997-36844 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030689-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36843 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030688-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
KOBEĐơn VN-4-1997-36490 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0033665-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
DURACOTEĐơn VN-4-1997-36489 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030468-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.
WEATHERCOTEĐơn VN-4-1997-36488 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030467-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.
SOLVAREXĐơn VN-4-1997-36414 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030320-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
KETRULĐơn VN-4-1997-36412 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030318-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
CanaĐơn VN-4-1997-36391 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0030374-000
Chủ đơn: GATT INTERTRADE CO., LTD.
hatoĐơn VN-4-1997-36390 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0030373-000
Chủ đơn: GATT INTERTRADE CO., LTD.
AMFĐơn VN-4-1997-36258 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0042252-000
Chủ đơn: AMF Bowling Worldwide, Inc.(US), AMF GROUP, INC.(US), AMF Bowling Worldwide, Inc.
BRILLIANCEĐơn VN-4-1997-36230 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0057163-000
Chủ đơn: MASCO CORPORATION OF INDIANA
EPIKOTEĐơn VN-4-1997-36184 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030171-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Westlake Epoxy B.V.
EPIKUREĐơn VN-4-1997-36181 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030168-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Westlake Epoxy B.V.
TLĐơn VN-4-1997-36070 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030115-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
THIÊN LONGĐơn VN-4-1997-36068 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030113-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
DALTONEĐơn VN-4-1997-35985 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030074-000
Chủ đơn: PT. INDOWIRA PUTRA PAINT FACTORY
ACRICĐơn VN-4-1997-35770 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0029526-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT (SINGAPORE) PTE. LTD.
PLIOLITEĐơn VN-4-1997-35367 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0029664-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US), ELIOKEM, INC(US), OMNOVA Solutions Inc.
BRAUNĐơn VN-4-1997-35100 · nộp 01/08/1997 · văn bằng 4-0033580-000
Chủ đơn: MARTIN BRAUN BACKMITTEL UND ESSENZEN KG
GOLD LABELĐơn VN-4-1997-35048 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029241-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Chuông VàngĐơn VN-4-1997-34994 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029450-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Vĩnh Phát(VN), Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Trường Phát
ARMORSPRAYĐơn VN-4-1997-34979 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029180-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
GOLD SHIELDĐơn VN-4-1997-34972 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029345-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

