Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 608/628
FEDERALĐơn VN-4-1997-34860 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029098-000
Chủ đơn: FEDERAL PAINT FACTORY (S) PTE LTD.(SG), FEDERAL PAINT FACTORY (SINGAPORE) LIMITED
COMPOLEXĐơn VN-4-1997-34776 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0028973-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD, ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
COLOUR EFFECTSĐơn VN-4-1997-34774 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0028972-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34724 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0028960-000
Chủ đơn: BEIJING PINGGU DYES MANUFACTURER
TORAĐơn VN-4-1997-34630 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028883-000
Chủ đơn: Công ty TOA Việt Nam trách nhiệm hữu hạn (TOA VIETNAM CO., LTD.)
TORA,Đơn VN-4-1997-34629 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028882-000
Chủ đơn: Công ty TOA Việt Nam trách nhiệm hữu hạn (TOA VIETNAM CO., LTD.)
GENERAL PAINTĐơn VN-4-1997-34627 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028839-000
Chủ đơn: Công ty TOA Việt Nam TNHH (TOA VIETNAM CO., LTD.)
ACRASHIELDĐơn VN-4-1997-34562 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028754-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU)
SOLAR SCREENĐơn VN-4-1997-34561 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028753-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB)
ROOFSHIELDĐơn VN-4-1997-34560 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028752-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
DUSPECĐơn VN-4-1997-34260 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028523-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI Australia Operations Proprietary Limited(AU)
WALPAMURĐơn VN-4-1997-34257 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028522-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD, ICI Australia Operations Proprietary Limited(AU)
TIMBERCOLOURĐơn VN-4-1997-34256 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0029387-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
POLYTEXĐơn VN-4-1997-34254 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028943-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
MOULDSHIELDĐơn VN-4-1997-34253 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028942-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
LEVENEĐơn VN-4-1997-34252 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028521-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI Australia Operations Proprietary Limited(AU)
HADRIANĐơn VN-4-1997-34251 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028941-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
GRANITIĐơn VN-4-1997-34250 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0070401-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
FLUROPEARLĐơn VN-4-1997-34249 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028940-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
FLUOROLUXĐơn VN-4-1997-34248 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028939-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD, ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
DURATECĐơn VN-4-1997-34247 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0029027-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
DURASETĐơn VN-4-1997-34246 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0029026-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD, ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
DUALPRIMEĐơn VN-4-1997-34245 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0030104-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.(AU), PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LTD., ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
ARMORPRIMEĐơn VN-4-1997-34244 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028938-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.(AU), PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LTD., ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
ARMORPOLĐơn VN-4-1997-34243 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028937-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.(AU), PPG INDUSTRIES AUSTRALIA PTY LTD., ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
ALPHATECĐơn VN-4-1997-34242 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0038363-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD, ICI AUSTRALIA OPERATION PROPRIETARY LIMITED(AU)
COVERMAXĐơn VN-4-1997-34241 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028936-000
Chủ đơn: DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.