Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 605/628
T TOZYĐơn VN-4-1999-41740 · nộp 12/05/1999 · văn bằng 4-0035332-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Tuấn
DV DAVI MULTISTONEĐơn VN-4-1999-41547 · nộp 23/04/1999 · văn bằng 4-0034768-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh
CENTROĐơn VN-4-1999-41471 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0036319-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hiệp Phong(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hoàng Phạm
SCRATCHGUARDĐơn VN-4-1999-41102 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034287-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
ACRIC BTDĐơn VN-4-1999-40971 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0049989-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT (SINGAPORE) PTE. LTD.
NU CRESTĐơn VN-4-1999-40970 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034164-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
NU WAVEĐơn VN-4-1999-40969 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034163-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40958 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0034247-000
Chủ đơn: SIAM PAINT INDUSTRY CO., LTD., SIAM PAINT INDUSTRY CO., LTD.(TH)
REDBOATSĐơn VN-4-1999-40957 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0043150-000
Chủ đơn: SIAM PAINT INDUSTRY CO.,LTD.
C-20 20TH CENTURY PAINTĐơn VN-4-1999-40956 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0043694-000
Chủ đơn: SIAM PAINT INDUSTRY CO.,LTD.
LOWSHEEN G.P.Đơn VN-4-1998-40345 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0033417-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Hóa chất và Vi sinh
SILLUXĐơn VN-4-1998-40344 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0033416-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Hóa chất và Vi sinh
WINFLEXĐơn VN-4-1998-40343 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0033415-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Hóa chất và Vi sinh
LOWSHEEN S.P.Đơn VN-4-1998-40342 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0033414-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Hóa chất và Vi sinh
NOR-COTEĐơn VN-4-1998-40160 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0042871-000
Chủ đơn: NOR-COTE INTERNATIONAL PTE. LTD.
NOR-COTE INTERNATIONALĐơn VN-4-1998-40159 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0042872-000
Chủ đơn: NOR-COTE INTERNATIONAL PTE. LTD.
ALABASTINEĐơn VN-4-1998-39901 · nộp 21/10/1998 · văn bằng 4-0033540-000
Chủ đơn: ALABASTINE HOLLAND B.V.
LĐơn VN-4-1998-39713 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0035534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn mài mới (THE LACQUER FACTORY LTD.)
FLUOROSETĐơn VN-4-1998-39679 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0033913-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
SMARTCAREĐơn VN-4-1998-39624 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0034521-000
Chủ đơn: SMART GMBH, MICRO COMPACT CAR SMART GMBH(DE), MICRO COMPACT CAR AG(CH)
NPĐơn VN-4-1998-39539 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0032885-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
TERRACOĐơn VN-4-1998-39522 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0032844-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
TERRACOĐơn VN-4-1998-39521 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0032843-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
TERRACO SPRAYPLASTERĐơn VN-4-1998-39520 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0032842-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
TERRACOATĐơn VN-4-1998-39519 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0032841-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
CUPRINOLĐơn VN-4-1998-39370 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0032325-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., CUPRINOL LTD.(GB)
SYMULERĐơn VN-4-1998-39298 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0032761-000
Chủ đơn: DIC Corporation, DAINIPPON INK & CHEMICALS, INC.(JP)
FASTOGENĐơn VN-4-1998-39297 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0032760-000
Chủ đơn: DIC Corporation, DAINIPPON INK & CHEMICALS, INC.(JP)
SERICOLĐơn VN-4-1998-39201 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0042253-000
Chủ đơn: SERICOL LIMITED
GEOMETĐơn VN-4-1998-39021 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032630-000
Chủ đơn: NOF Metal Coatings North America Inc., METAL COATINGS INTERNATIONAL INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.