Đơn đăng ký nhãn hiệu nộp tại Việt Nam được làm bằng tiếng Việt, và danh mục hàng hoá, dịch vụ cũng vậy. Điều này nghe hiển nhiên, nhưng trong thực tế, rất nhiều sản phẩm trên thị trường mang tên gọi tiếng Anh mà người bán và người mua đều dùng hằng ngày: serum, toner, cold brew, hoodie, sneaker, power bank. Khi viết danh mục, những cái tên đó cần được chuyển thành mô tả tiếng Việt.
Bài này đưa ra các nguyên tắc chuyển ngữ, cách xử lý từ vay mượn đã quen thuộc, từ địa phương, và các lỗi hay gặp khi chủ đơn tự chuyển ngữ. Mục tiêu là danh mục vừa đúng tiếng Việt, vừa giữ đúng bản chất sản phẩm.
Vì sao không để nguyên tên tiếng Anh
Danh mục là phần của một văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước Việt Nam xem xét và ghi nhận. Người đọc nó không chỉ là chuyên viên thẩm định mà còn là toà án, cơ quan quản lý thị trường, đối tác, người thứ ba tra cứu trong nhiều năm. Một từ tiếng Anh tiếp thị có thể quen với giới trẻ ở thành phố hôm nay, nhưng chưa chắc được hiểu thống nhất bởi tất cả những người đọc đó.
Hơn nữa, nhiều tên tiếng Anh trên thị trường không phải tên gọi chuẩn của sản phẩm mà là tên tiếp thị. “Serum” trong tiếng Anh vốn rộng nghĩa; trong mỹ phẩm, nó thường chỉ một loại dung dịch dưỡng da đậm đặc. Khi ghi danh mục, điều cần là mô tả cái sản phẩm ấy là gì, chứ không phải bê nguyên cách gọi của ngành tiếp thị.
Cuối cùng, Cục sử dụng bản tiếng Việt của bảng phân loại quốc tế để đối chiếu. Thuật ngữ tiếng Việt trong bản đó là ngôn ngữ chung giữa người nộp đơn và chuyên viên. Dùng ngôn ngữ chung giúp đơn đi nhanh hơn.
Ví dụ chuyển tên tiếng Anh thành mô tả tiếng Việt
Bảng dưới là một số ví dụ thường gặp. Cách mô tả chỉ là gợi ý; bạn nên đối chiếu thuật ngữ trong bản tiếng Việt của bảng phân loại đang được áp dụng và chọn cách gọi khớp nhất với sản phẩm của mình.
| Tên quen gọi | Bản chất | Mô tả tiếng Việt có thể dùng |
|---|---|---|
| Serum | Dung dịch dưỡng da đậm đặc | Tinh chất dưỡng da dùng trong mỹ phẩm |
| Toner | Dung dịch dùng sau rửa mặt | Nước cân bằng da dùng trong mỹ phẩm |
| Cold brew | Cà phê ủ lạnh pha sẵn | Đồ uống làm từ cà phê; cà phê ủ lạnh |
| Hoodie | Áo nỉ có mũ trùm đầu | Áo nỉ có mũ |
| Sneaker | Giày thể thao kiểu đi chơi | Giày thể thao |
| Power bank | Pin sạc dự phòng | Pin sạc dự phòng dùng cho thiết bị điện tử cầm tay |
| Granola | Hỗn hợp ngũ cốc, hạt nướng | Hỗn hợp ngũ cốc ăn liền có hạt và trái cây sấy |
Một số tên tiếng Anh như granola, cold brew có thể đã xuất hiện ở dạng phiên âm hoặc giữ nguyên trong các văn bản, nhưng mô tả bản chất bằng tiếng Việt bên cạnh vẫn là cách an toàn. Bạn có thể ghi tên quen gọi trong ngoặc sau mô tả nếu thấy cần, miễn là phần mô tả tiếng Việt tự đứng được.
Nguyên tắc chuyển ngữ
Dịch nghĩa, không dịch chữ. “Sheet mask” dịch từng chữ ra một cụm vô nghĩa; mô tả đúng là “mặt nạ dưỡng da dạng miếng”. Hãy bắt đầu từ việc sản phẩm là gì, rồi tìm từ tiếng Việt cho nó.
Ưu tiên thuật ngữ đã có trong bảng phân loại tiếng Việt. Nếu bản tiếng Việt của bảng phân loại đã có cách gọi cho loại sản phẩm đó, dùng cách gọi ấy, kể cả khi trên thị trường người ta gọi khác.
Giữ từ vay mượn đã thành thông dụng nếu không có từ thay thế tốt. Một số từ như “pizza”, “sô cô la”, “xúc xích” đã vào tiếng Việt từ lâu và được hiểu thống nhất. Không cần cố dịch chúng thành cụm dài dòng.
Không dùng nhãn hiệu của người khác làm tên loại hàng. Nhiều sản phẩm được gọi theo tên một nhãn nổi tiếng, như gọi mọi loại băng dính bằng tên một hãng. Trong danh mục, hãy dùng tên chung của loại hàng.
Thống nhất một cách gọi cho cả danh mục. Nếu đã chọn “tinh chất dưỡng da” ở một mục, đừng chuyển sang “dịch dưỡng da” ở mục khác cho cùng loại sản phẩm. Hai cách gọi cho một thứ khiến người đọc tưởng là hai sản phẩm, và có thể làm việc đối chiếu về sau rắc rối hơn.
Từ địa phương và tên đặc sản
Tiếng Việt có nhiều tên gọi khác nhau theo vùng cho cùng một sản phẩm. Bánh tráng ở miền Nam, bánh đa nem ở miền Bắc chỉ những thứ gần giống nhau; mắm ruốc và mắm tôm có lúc được dùng lẫn, có lúc chỉ hai sản phẩm khác nhau tuỳ nơi. Khi viết danh mục, hãy chọn tên gọi phổ biến nhất và, nếu cần, mô tả thêm bản chất để người ở vùng khác cũng hiểu.
Với đặc sản địa phương, cần đặc biệt cẩn thận: tên gọi có thể vừa là tên sản phẩm vừa gắn với một địa danh đang được bảo hộ dưới dạng chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận. Ghi tên địa danh trong mô tả hàng hoá có thể khiến danh mục mang thông tin về nguồn gốc mà sản phẩm của bạn không đáp ứng.
Ví dụ giả định: một cơ sở ở Khánh Hòa làm yến sào, muốn ghi “yến sào Khánh Hòa” trong danh mục. Cách an toàn hơn là ghi bản chất, như “tổ yến đã qua chế biến dùng làm thực phẩm”, để danh mục không mang theo yếu tố địa danh. Việc dùng tên địa danh trên sản phẩm là một câu hỏi riêng, liên quan tới quy định về chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể, chứng nhận.
Quy trình chuyển ngữ một danh mục
Ví dụ giả định: một thương hiệu mỹ phẩm nhỏ ở TP. Hồ Chí Minh có danh sách sản phẩm nội bộ toàn tên tiếng Anh: cleanser, toner, serum, sunscreen, lip balm, body lotion. Trình tự chuyển thành danh mục như sau.
- Viết bên cạnh mỗi tên tiếng Anh một câu mô tả sản phẩm bằng tiếng Việt thông dụng: sữa rửa mặt, nước cân bằng da, tinh chất dưỡng da, kem chống nắng, son dưỡng môi, sữa dưỡng thể.
- Đối chiếu từng mô tả với bản tiếng Việt của bảng phân loại để tìm cách gọi đã được chấp nhận.
- Thêm phần bổ nghĩa cần thiết nếu một từ có thể bị hiểu sang nhóm khác; ví dụ kem chống nắng là mỹ phẩm, không phải thuốc, nếu sản phẩm được lưu hành như mỹ phẩm.
- Bỏ những từ tiếp thị như “cao cấp”, “thuần chay”, “không chứa cồn” vì chúng không thuộc mô tả bản chất.
- Đọc lại toàn bộ danh mục bằng tiếng Việt, không nhìn danh sách tiếng Anh, để xem nó có đứng một mình được không.
- Lưu bảng đối chiếu tên tiếng Anh với mục danh mục trong hồ sơ nội bộ, để nhân viên sau này biết sản phẩm nào đã được che bởi mục nào.
Bước cuối giúp ích nhiều khi doanh nghiệp lớn lên và nhân sự thay đổi. Người phụ trách mới nhìn danh mục tiếng Việt trong văn bằng sẽ không biết ngay “tinh chất dưỡng da” là dòng sản phẩm nào trong hệ thống nội bộ đang gọi bằng tiếng Anh.
Danh mục tiếng Việt và bằng chứng sử dụng về sau
Danh mục không chỉ dùng trong lúc thẩm định. Nhiều năm sau, khi bạn cần chứng minh nhãn đã được sử dụng cho những hàng hoá ghi trong văn bằng, hoặc khi bạn khởi kiện, khiếu nại một hành vi xâm phạm, người xem xét sẽ đặt danh mục cạnh sản phẩm thật. Nếu danh mục ghi “tinh chất dưỡng da” còn hoá đơn, hợp đồng, bao bì của bạn chỉ ghi “serum”, bạn sẽ phải giải thích hai cách gọi ấy là một.
Việc giải thích thường không khó, nhưng tốn thời gian và có thể bị bên kia tranh cãi. Cách phòng ngừa đơn giản là để tên tiếng Việt xuất hiện ở đâu đó trong tài liệu kinh doanh: trên nhãn phụ tiếng Việt của sản phẩm, trong phần mô tả trên trang bán hàng, trong danh mục sản phẩm gửi đại lý. Pháp luật về nhãn hàng hoá vốn đã yêu cầu hàng lưu thông tại Việt Nam có thông tin bắt buộc bằng tiếng Việt, nên phần lớn doanh nghiệp đã có sẵn chỗ để ghi.
Nói cách khác, danh mục tiếng Việt tốt là danh mục mà một người không biết gì về thương hiệu của bạn vẫn đối chiếu được với sản phẩm thật trên kệ. Viết theo hướng đó ngay từ đầu giúp bạn ít phải giải thích về sau.
Lỗi hay gặp khi tự chuyển ngữ
Những lỗi dưới đây thường gặp ở đơn do chủ cơ sở tự soạn. Chúng có thể khiến đơn bị yêu cầu sửa hoặc khiến phạm vi bảo hộ lệch khỏi ý định.
- Dùng công cụ dịch tự động cho cả danh mục rồi nộp mà không đọc lại; kết quả hay sai nghĩa với thuật ngữ chuyên ngành.
- Dịch “care”, “treatment” thành “điều trị”, khiến mỹ phẩm bị hiểu như sản phẩm y tế.
- Dịch “accessories” thành “phụ kiện” mà không nói phụ kiện của cái gì.
- Để nguyên viết tắt tiếng Anh, như tên viết tắt của một loại công nghệ hay một dạng bào chế.
- Giữ đơn vị đo, dung tích, quy cách trong mô tả; những thông tin này thuộc nhãn hàng hoá trên bao bì, không thuộc danh mục.
- Ghi lẫn tiếng Anh và tiếng Việt trong cùng một mục mà không có phần mô tả tiếng Việt đầy đủ.
Lỗi thứ hai đáng lưu ý nhất. Ranh giới giữa mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung và thuốc là ranh giới quản lý nhà nước, không chỉ là chuyện ngôn ngữ. Một từ dịch sai có thể làm danh mục mô tả một loại sản phẩm mà bạn không được phép lưu hành dưới dạng đó.
Câu hỏi thường gặp
Có thể ghi danh mục bằng tiếng Anh khi nộp đơn tại Việt Nam không?
Đơn nộp tại Việt Nam được làm bằng tiếng Việt, nên danh mục cũng cần bằng tiếng Việt. Tên tiếng Anh nếu muốn giữ có thể ghi trong ngoặc, nhưng phần mô tả tiếng Việt phải tự đứng được.
Từ vay mượn như “pizza” có cần dịch không?
Những từ đã thành thông dụng và được hiểu thống nhất trong tiếng Việt thường có thể giữ nguyên. Bạn nên kiểm tra bản tiếng Việt của bảng phân loại để xem cách gọi đã được dùng.
Dùng công cụ dịch tự động cho danh mục có được không?
Có thể dùng làm bước nháp, nhưng phải đọc lại từng mục. Công cụ dịch hay sai với thuật ngữ chuyên ngành, và một từ sai có thể đổi bản chất sản phẩm, như biến mỹ phẩm thành sản phẩm điều trị.
Tên sản phẩm có địa danh thì ghi thế nào trong danh mục?
Nên mô tả theo bản chất, không đưa địa danh vào mô tả hàng hoá. Việc dùng địa danh trên sản phẩm liên quan tới chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể, chứng nhận, cần xem xét riêng.
Có cần ghi dung tích, quy cách trong danh mục không?
Không. Dung tích, khối lượng, quy cách là thông tin của nhãn hàng hoá trên bao bì. Danh mục chỉ cần mô tả loại hàng hoá, đưa quy cách vào chỉ làm phạm vi bảo hộ hẹp đi vô cớ.
Chủ nhãn nước ngoài nộp đơn vào Việt Nam có phải dịch danh mục không?
Có. Đơn nộp trực tiếp tại Việt Nam cần danh mục bằng tiếng Việt, thường do tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp hỗ trợ chuyển ngữ. Chủ nhãn nên kiểm tra lại bản dịch để chắc nó giữ đúng bản chất sản phẩm.