NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam
Dấu hiệu nào được bảo hộ

Nhãn hiệu gây hiểu lầm: ranh giới giữa gợi ý, phóng đại và lừa dối người tiêu dùng

Tên có chữ sâm mà không có sâm, chữ nhập khẩu mà làm trong nước: nhãn hiệu gây hiểu lầm bị chặn ngay. Bài phân tích ranh giới giữa gợi ý, phóng đại và lừa dối.

Hands of a shopper in a Hai Phong market comparing two plain unmarked bottles of herbal liquid under a hanging bulb, crates of produce blurred in background, warm amber tones

Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc đặc tính khác của hàng hoá, dịch vụ thì không được bảo hộ làm nhãn hiệu. Đây là quy định cấm, không phải chuyện khả năng phân biệt: một cái tên rất riêng, rất dễ nhớ vẫn bị từ chối nếu nó khiến người mua tin vào điều không đúng.

Quy định này hay bị nhầm với nhóm dấu hiệu mô tả. Dấu hiệu mô tả bị chặn vì nói đúng về sản phẩm, nên là của chung; dấu hiệu gây hiểu lầm bị chặn vì nói sai về sản phẩm, nên có hại cho người mua. Bài này phân tích ranh giới giữa gợi ý được phép, phóng đại quảng cáo và lừa dối, với các ví dụ giả định thường gặp ở thực phẩm, mỹ phẩm và dịch vụ.

Mô tả và gây hiểu lầm: hai mặt của cùng một câu hỏi

Hãy lấy ví dụ giả định là chữ "SÂM" trong tên một loại nước uống. Nếu nước uống có sâm làm thành phần chính, chữ "SÂM" là mô tả thành phần, không được bảo hộ riêng nhưng cũng không bị cấm dùng. Nếu nước uống không có chút sâm nào, chữ "SÂM" khiến người mua tin sai về thành phần, và dấu hiệu bị coi là gây hiểu lầm.

Như vậy, cùng một từ có thể rơi vào hai nhóm khác nhau tuỳ vào sự thật về sản phẩm. Thẩm định viên không kiểm tra sản phẩm thực tế, nhưng sẽ xét danh mục hàng hoá trong đơn: nếu danh mục ghi rộng, bao gồm cả sản phẩm có và không có sâm, dấu hiệu có thể bị từ chối với những sản phẩm mà chữ "SÂM" sẽ gây hiểu lầm.

Vì vậy cách viết danh mục cũng ảnh hưởng tới kết quả. Một đơn ghi "nước uống từ sâm" có thể được xét khác với một đơn ghi chung "đồ uống không cồn". Phần cách viết danh mục cho đúng được trình bày ở chuyên mục riêng của trang.

Cũng cần nhớ rằng hai nhóm này không loại trừ nhau theo nghĩa có lợi cho chủ đơn. Một dấu hiệu có thể vừa mô tả với một phần danh mục vừa gây hiểu lầm với phần còn lại, và đơn bị từ chối ở cả hai phần với hai lý do khác nhau. Khi đọc thông báo của Cục, hãy xem lý do được nêu cho từng nhóm sản phẩm, đừng gộp chung.

Các dạng gây hiểu lầm thường gặp

Luật liệt kê nhiều kiểu đặc tính có thể bị hiểu sai. Bảng dưới gom các dạng hay gặp nhất cùng ví dụ giả định:

Dạng gây hiểu lầmVí dụ giả địnhVì sao bị coi là sai lệch
Xuất xứTên gợi một nước nổi tiếng về mỹ phẩm cho hàng làm trong nướcNgười mua tưởng hàng nhập khẩu
Thành phầnChữ "MẬT ONG RỪNG" cho kẹo dùng hương liệuNgười mua tin có thành phần không có thật
Công dụngChữ "TRỊ NÁM" cho xà phòng thông thườngGán công dụng sản phẩm không có
Chất lượng, chứng nhậnHình con dấu kiểm định trên logo khi chưa được kiểm địnhNgười mua tưởng đã được chứng nhận
Quan hệ với tổ chứcTên gợi là đơn vị trực thuộc một bệnh viện, một trường đại họcNgười mua tưởng có bảo trợ, liên kết
Tính chất sản phẩmChữ "TƠ TẰM" cho vải tổng hợpSai bản chất chất liệu

Điểm chung là người mua bình thường, khi thấy dấu hiệu, sẽ có một niềm tin cụ thể về sản phẩm, và niềm tin đó có thể sai. Độ cụ thể của niềm tin là yếu tố then chốt để phân biệt với phóng đại quảng cáo.

Gợi ý, phóng đại và lừa dối: ba vùng khác nhau

Vùng thứ nhất là gợi ý. Một tên như "MẶT TRỜI NHỎ" cho đèn sưởi gợi cảm giác ấm, nhưng không ai tin đèn sưởi là mặt trời. Người mua hiểu đây là hình ảnh tưởng tượng, nên không có niềm tin sai nào được tạo ra. Gợi ý không bị coi là gây hiểu lầm.

Vùng thứ hai là phóng đại chung chung. Những từ như "VUA", "THẦN TỐC", "SIÊU" thể hiện sự khoe khoang mà người mua đã quen chiết khấu trong đầu. Chúng có thể bị coi là mô tả hoặc yếu về khả năng phân biệt, nhưng thường không bị xếp vào nhóm lừa dối, vì không tạo ra một niềm tin cụ thể kiểm chứng được. Tuy vậy, phóng đại trong quảng cáo vẫn phải tuân thủ quy định về quảng cáo.

Vùng thứ ba là lừa dối. Dấu hiệu khiến người mua tin vào một sự thật cụ thể: hàng có thành phần này, làm ở nơi kia, chữa được bệnh nọ, đã qua kiểm định. Khi sự thật đó không đúng hoặc không chắc đúng, dấu hiệu bị chặn. Ranh giới giữa vùng hai và vùng ba nằm ở chỗ niềm tin có cụ thể và có ảnh hưởng tới quyết định mua hay không.

Từ ngữ hay gây hiểu lầm trong nhãn của doanh nghiệp nhỏ

Từ chỉ xuất xứ nước ngoài. Chữ "Nhật", "Hàn", "Pháp", "Đức", tên thành phố nước ngoài, hay cách viết bắt chước ngôn ngữ một nước cho hàng sản xuất trong nước. Người mua có thể tin hàng nhập khẩu hoặc công nghệ gốc từ nước đó.

Từ chỉ y tế, dược. Những chữ như "dược", "y khoa", "bác sĩ", "bệnh viện", "lâm sàng" cho mỹ phẩm, thực phẩm thông thường gợi công dụng chữa bệnh hoặc sự bảo đảm của ngành y. Ngoài nguy cơ bị từ chối, nhóm từ này còn bị kiểm soát chặt bởi quy định quảng cáo và ghi nhãn sản phẩm liên quan sức khoẻ.

Từ chỉ nguyên liệu quý. Vàng, bạc, sâm, yến, tơ tằm, gỗ quý trong tên sản phẩm. Nếu sản phẩm không chứa hoặc chứa không đáng kể nguyên liệu đó, dấu hiệu dễ bị coi là lừa dối về thành phần.

Từ chỉ tính chính thức. "Chính hãng", "ủy quyền", "đại lý cấp 1", "nhập khẩu trực tiếp" trong nhãn hiệu gợi một quan hệ với nhà sản xuất mà có thể không tồn tại hoặc sẽ thay đổi. Thông tin kiểu này nên nằm trong nội dung giới thiệu, không nằm trong nhãn hiệu.

Từ chỉ hữu cơ, tự nhiên. "Hữu cơ", "organic", "thuần tự nhiên" là đặc tính có điều kiện, nhiều khi cần chứng nhận. Dùng trong nhãn khi sản phẩm chưa đáp ứng là tạo niềm tin sai về chất lượng.

Dịch vụ cũng có thể bị coi là gây hiểu lầm

Giáo dục, đào tạo. Tên có chữ "đại học", "học viện", "viện nghiên cứu" cho một trung tâm dạy thêm, một cơ sở đào tạo ngắn hạn khiến người học tin cơ sở có tư cách pháp lý, quy mô hay quyền cấp bằng mà thực tế không có. Đây là nhóm thẩm định viên thường xem kỹ, vì người học đưa ra quyết định lớn dựa trên niềm tin đó.

Y tế, chăm sóc sắc đẹp. Một cơ sở spa dùng chữ "bệnh viện", "phòng khám", "viện thẩm mỹ" trong nhãn hiệu gợi rằng cơ sở được cấp phép khám chữa bệnh. Tên kiểu này vừa có nguy cơ bị từ chối, vừa vướng quy định chuyên ngành về tên cơ sở y tế.

Dịch vụ pháp lý, tài chính. Chữ "luật sư", "văn phòng luật", "ngân hàng", "quỹ" trong tên một đơn vị không có tư cách tương ứng làm khách hàng hiểu sai về chủ thể cung cấp dịch vụ. Những tên gọi này thường gắn với điều kiện hành nghề và quy định đặt tên riêng của từng ngành.

Chữ "quốc tế". Chữ "quốc tế" gắn vào tên nha khoa, trường mầm non, trung tâm ngoại ngữ là rất phổ biến. Bản thân nó thường bị coi là mô tả hoặc yếu, nhưng nếu đi kèm các yếu tố khiến người mua tin có liên kết, chuẩn mực hay chứng nhận nước ngoài không có thật, dấu hiệu có thể bị đánh giá là gây hiểu lầm.

Gây hiểu lầm sau khi đã có văn bằng

Tình huống ít người nghĩ tới là nhãn hiệu ban đầu đúng sự thật, nhưng về sau trở nên sai lệch vì sản phẩm thay đổi. Ví dụ giả định: một xưởng đăng ký nhãn có chữ chỉ nguyên liệu từ một vùng, vài năm sau chuyển sang mua nguyên liệu nơi khác nhưng giữ nguyên nhãn. Lúc này văn bằng vẫn còn, nhưng việc sử dụng nhãn trên sản phẩm mới có thể vi phạm quy định về ghi nhãn hàng hoá, quảng cáo và cạnh tranh.

Pháp luật sở hữu trí tuệ ở nhiều nước có cơ chế chấm dứt hiệu lực khi nhãn hiệu bị chủ sở hữu sử dụng theo cách gây hiểu lầm về bản chất, chất lượng, xuất xứ. Pháp luật Việt Nam hiện hành cũng có các căn cứ chấm dứt hiệu lực văn bằng; khi gặp tình huống cụ thể, nên đối chiếu bản hợp nhất mới nhất của Luật Sở hữu trí tuệ.

Bài học thực tế: khi đặt tên, đừng đưa vào nhãn hiệu những thông tin có thể thay đổi theo chuỗi cung ứng. Nguyên liệu, nơi sản xuất, đối tác phân phối nên được thể hiện bằng thông tin trên bao bì, dễ cập nhật, còn nhãn hiệu nên là phần ổn định lâu dài.

Tự kiểm dấu hiệu trước khi nộp đơn

Trước khi chốt tên, bạn có thể tự hỏi lần lượt các câu sau và trả lời trung thực:

  1. Người mua nhìn dấu hiệu sẽ tin điều gì cụ thể về sản phẩm: thành phần, xuất xứ, công dụng, chứng nhận, quan hệ với tổ chức nào?
  2. Điều người mua tin đó có đúng với mọi sản phẩm trong danh mục đơn hay không, kể cả sản phẩm sẽ ra mắt sau này?
  3. Điều đó có thể thay đổi trong vài năm tới không, như đổi nhà cung cấp nguyên liệu, đổi nơi sản xuất?
  4. Dấu hiệu có chứa từ ngữ nhóm y dược, nguyên liệu quý, xuất xứ nước ngoài, tính chính thức hay không?
  5. Nếu có, có thể thay bằng một hình ảnh gợi ý mang tính tưởng tượng hay không?

Nếu một câu trả lời cho thấy rủi ro, hãy điều chỉnh dấu hiệu hoặc thu hẹp danh mục cho khớp với sự thật. Một nhãn hiệu trung thực giúp bạn tránh bị từ chối, tránh rắc rối với cơ quan quản lý thị trường và giữ được lòng tin của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Anh cho hàng Việt có bị coi là gây hiểu lầm xuất xứ không?

Không tự động. Tiếng Anh được dùng rộng rãi và người mua không mặc nhiên nghĩ hàng nhập khẩu. Rủi ro tăng khi tên gắn với một nước cụ thể, như tên thành phố, cách trình bày bắt chước bao bì nước ngoài, kèm lời quảng cáo hàng ngoại.

Nhãn có chữ "sâm" nhưng sản phẩm chỉ có hương sâm thì sao?

Có nguy cơ bị coi là gây hiểu lầm về thành phần, vì người mua thường hiểu chữ "sâm" là có sâm thật. Nếu sản phẩm chỉ có hương liệu, nên tránh dùng chữ này làm phần chính của nhãn hiệu.

Từ "vua" hay "số 1" trong nhãn hiệu có phải lừa dối không?

Thường được xem là phóng đại chung chung, chưa tới mức lừa dối trong đánh giá nhãn hiệu, nhưng yếu về khả năng phân biệt. Khi dùng trong quảng cáo, các tuyên bố so sánh, xếp hạng phải có căn cứ theo quy định về quảng cáo.

Mỹ phẩm có chữ "dược" trong tên có được đăng ký không?

Rủi ro cao, vì chữ "dược" gợi công dụng chữa bệnh, trong khi mỹ phẩm không phải thuốc. Ngoài khâu đăng ký nhãn hiệu, quy định ghi nhãn, công bố mỹ phẩm và quảng cáo cũng hạn chế những từ ngữ này.

Thẩm định viên có kiểm tra sản phẩm thật không?

Thường không. Thẩm định dựa vào dấu hiệu, danh mục hàng hoá, dịch vụ trong đơn và hiểu biết chung về cách người tiêu dùng cảm nhận. Vì vậy danh mục ghi rộng hay hẹp ảnh hưởng trực tiếp tới việc dấu hiệu có bị coi là gây hiểu lầm hay không.

Bị từ chối vì gây hiểu lầm thì có cãi được không?

Được, nếu bạn chứng minh được người mua không hiểu dấu hiệu theo nghĩa sai lệch, hoặc thu hẹp danh mục cho khớp với sự thật. Nếu dấu hiệu thật sự tạo niềm tin sai, sửa dấu hiệu thường hiệu quả hơn tranh luận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.