NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 919/942

  1. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-1994-19722 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0019686-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), EMERSON ELECTRIC CO.

  2. Mẫu nhãn Thanh Vân, CKTV TVCKTV
    Thanh Vân, CKTV TVCKTV

    Đơn VN-4-1994-19636 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0016535-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Vân

  3. Mẫu nhãn Vua
    Vua

    Đơn VN-4-1994-19599 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016242-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lương Khiêm

  4. Mẫu nhãn SOECON-MEVERFA
    SOECON-MEVERFA

    Đơn VN-4-1994-19520 · nộp 18/08/1994 · văn bằng 4-0016174-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh cơ khí SOECON-MEVERFA

  5. Mẫu nhãn CM
    CM

    Đơn VN-4-1994-19416 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016082-000
    Chủ đơn: COLUMBUS MCKINNON CORPORATION

  6. Mẫu nhãn LODESTAR
    LODESTAR

    Đơn VN-4-1994-19248 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015955-000
    Chủ đơn: COLUMBUS MCKINNON CORPORATION

  7. Mẫu nhãn GOULDS
    GOULDS

    Đơn VN-4-1994-19204 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015734-000
    Chủ đơn: GOULDS PUMPS , INCORPORATED, A DELAWARE CORPORATION

  8. Mẫu nhãn NPR
    NPR

    Đơn VN-4-1994-19014 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015806-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Long

  9. Mẫu nhãn KATOMO
    KATOMO

    Đơn VN-4-1994-19008 · nộp 16/07/1994 · văn bằng 4-0015802-000
    Chủ đơn: AIRLUX ELECTRICAL CO., LTD., AIRLUX ELECTRICAL CO., LTD(TW)

  10. Mẫu nhãn FIRST
    FIRST

    Đơn VN-4-1994-18948 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0015727-000
    Chủ đơn: HSING KWO RUBBER MFG. CO., LTD

  11. Mẫu nhãn SUMCO
    SUMCO

    Đơn VN-4-1994-18944 · nộp 09/07/1994 · văn bằng 4-0015787-000
    Chủ đơn: SUMCO ENTERPRISE CO.,LTD

  12. Mẫu nhãn TPI
    TPI

    Đơn VN-4-1994-18857 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015685-000
    Chủ đơn: TUNG PEI INDUSTRIAL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn MITSUBISHI
    MITSUBISHI

    Đơn VN-4-1994-18844 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015677-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION

  14. Mẫu nhãn CAMERON
    CAMERON

    Đơn VN-4-1994-18806 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015665-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  15. Mẫu nhãn WILLIS
    WILLIS

    Đơn VN-4-1994-18805 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015664-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  16. Mẫu nhãn DEMCO
    DEMCO

    Đơn VN-4-1994-18804 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015663-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  17. Mẫu nhãn W-K-M
    W-K-M

    Đơn VN-4-1994-18803 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0020836-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  18. Mẫu nhãn McEVOY
    McEVOY

    Đơn VN-4-1994-18802 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015662-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  19. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1994-18744 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019045-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.

  20. Mẫu nhãn RICOH
    RICOH

    Đơn VN-4-1994-18743 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019044-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.