NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 917/942

  1. Mẫu nhãn STARSTACKER
    STARSTACKER

    Đơn VN-4-1995-21615 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018088-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  2. Mẫu nhãn STARPORTER
    STARPORTER

    Đơn VN-4-1995-21614 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018087-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  3. Mẫu nhãn HUSKY
    HUSKY

    Đơn VN-4-1995-21613 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018086-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  4. Mẫu nhãn X-SAM
    X-SAM

    Đơn VN-4-1995-21612 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018085-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  5. Mẫu nhãn QUOC PHU-QP-ĐAM BAY-PISTON RINGS-SEALED POWER
    QUOC PHU-QP-ĐAM BAY-PISTON RINGS-SEALED POWER

    Đơn VN-4-1995-21548 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018936-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Quốc Phú

  6. Mẫu nhãn DR
    DR

    Đơn VN-4-1995-21500 · nộp 25/01/1995 · văn bằng 4-0020213-000
    Chủ đơn: DRESSER-RAND COMPANY, DRESSER-RAND COMPANY(US)

  7. Mẫu nhãn K-KENNAMETAL GTS
    K-KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21405 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018148-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  8. Mẫu nhãn KENNAMETAL GTS
    KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21404 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018040-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  9. Mẫu nhãn ROTAPRINT
    ROTAPRINT

    Đơn VN-4-1995-21368 · nộp 14/01/1995 · văn bằng 4-0017866-000
    Chủ đơn: ROTAPRINT SERVICE GMBH & CO.

  10. Mẫu nhãn PONYAIR
    PONYAIR

    Đơn VN-4-1995-21331 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017788-000
    Chủ đơn: TOPMAST ENTERPRISE CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn YAMAHA
    YAMAHA

    Đơn VN-4-1995-21325 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017784-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  12. Mẫu nhãn Tân Thành
    Tân Thành

    Đơn VN-4-1995-21306 · nộp 09/01/1995 · văn bằng 4-0017776-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành, Cơ sở Tân Thành(VN)

  13. Mẫu nhãn VICKERS
    VICKERS

    Đơn VN-4-1995-21290 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017848-000
    Chủ đơn: Eaton Hydraulics LLC

  14. Mẫu nhãn KOMATSU
    KOMATSU

    Đơn VN-4-1995-21275 · nộp 06/01/1995 · văn bằng 4-0017767-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOMATSU SEISAKUSHO

  15. Mẫu nhãn LVR
    LVR

    Đơn VN-4-1995-21247 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0016828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH trục chà lúa Tân Lúa Vàng

  16. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1994-21137 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017662-000
    Chủ đơn: CHINA TYPICAL SEWING MACHINE CO.

  17. Mẫu nhãn JEPSON
    JEPSON

    Đơn VN-4-1994-21111 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017641-000
    Chủ đơn: JEPSON, INC.

  18. Mẫu nhãn U TIER BT
    U TIER BT

    Đơn VN-4-1994-21102 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017607-000
    Chủ đơn: BENTAC CO., LTD

  19. Mẫu nhãn ELEPAQ
    ELEPAQ

    Đơn VN-4-1994-21097 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017603-000
    Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD

  20. Mẫu nhãn MOLEX
    MOLEX

    Đơn VN-4-1994-21081 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017591-000
    Chủ đơn: MOLEX INCORPORATED

  21. Mẫu nhãn GLOBE
    GLOBE

    Đơn VN-4-1994-21038 · nộp 15/12/1994 · văn bằng 4-0017566-000
    Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP

  22. Mẫu nhãn SHENG WEY K
    SHENG WEY K

    Đơn VN-4-1994-21017 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0017556-000
    Chủ đơn: SHENG WEY ENTERPRISE CO., LTD.

  23. Mẫu nhãn FLEETGUARD
    FLEETGUARD

    Đơn VN-4-1994-20862 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017350-000
    Chủ đơn: Cummins Filtration Inc.

  24. Mẫu nhãn ONAN
    ONAN

    Đơn VN-4-1994-20861 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017349-000
    Chủ đơn: Cummins Power Generation Inc., ONAN CORPORATION(US)

  25. Mẫu nhãn KITZ
    KITZ

    Đơn VN-4-1994-20791 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017368-000
    Chủ đơn: KITZ CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.