Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 920/942
SHING SINHĐơn VN-4-1994-18734 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015619-000
Chủ đơn: EVER FORTUNE INDUSTRIAL CO., LTD
ORIENTAL KOSHINĐơn VN-4-1994-18731 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0016027-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOSHIN
Y YUAN LIANGĐơn VN-4-1994-18716 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015612-000
Chủ đơn: YUAN LIANG MACHINE CO.,LTD.
SUNNENĐơn VN-4-1994-18713 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015402-000
Chủ đơn: SUNNEN PRODUCTS COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18705 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0018670-000
Chủ đơn: MPB CORPORATION
TIVOLIĐơn VN-4-1994-18689 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015395-000
Chủ đơn: PT MASPION
SABROEĐơn VN-4-1994-18637 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015590-000
Chủ đơn: SABROE REFRIGERATION A/S
AQUA-JACKĐơn VN-4-1994-18586 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0016443-000
Chủ đơn: HEDLEY PURVIS LIMITED
Tự động TĐĐơn VN-4-1994-18539 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015510-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất sản phẩm điện thương mại tự động (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18446 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015448-000
Chủ đơn: WHITE DOVE ABRASIVES CO., LTD.
TYCOMĐơn VN-4-1994-18433 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0016101-000
Chủ đơn: TYCOM LIMITED PARTNERSHIP
CAO FENG PHONGĐơn VN-4-1994-18427 · nộp 03/06/1994 · văn bằng 4-0015556-000
Chủ đơn: NANNING MACHINERY PLANT OF GUANGXI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18419 · nộp 02/06/1994 · văn bằng 4-0015551-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HINO MOTORS, LTD)(JP), HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hino Motors, Ltd.)
MCNĐơn VN-4-1994-18276 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015191-000
Chủ đơn: MINCHUEN ELECTRICAL MACHINERY CO., LTD., MINCHUEN ELECTRICAL MACHINERY CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18274 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0016909-000
Chủ đơn: KISWEL Holdings Ltd., KOREA WELDING ELECTRODE CO.,LTD(KR)
DOVER DĐơn VN-4-1994-18236 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015277-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC
DOVERĐơn VN-4-1994-18235 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015276-000
Chủ đơn: DELAWARE CAPITAL FORMATION, INC.
Đại ThànhĐơn VN-4-1994-18234 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015275-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Thành
KKĐơn VN-4-1994-18152 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015120-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Nghiên
DHĐơn VN-4-1994-18067 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0015293-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí Duyên Hải
CHUN CHAN BIET NGHE LOI MO RAĐơn VN-4-1994-18031 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015077-000
Chủ đơn: WANG FU ENTERPRISE CO., LTD.
MIKASA CONSTRUCTION EQUIPMENTĐơn VN-4-1994-18020 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015068-000
Chủ đơn: MIKASA SANGYO CO., LTD
MIKASAĐơn VN-4-1994-18019 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015113-000
Chủ đơn: MIKASA SANGYO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18018 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015067-000
Chủ đơn: MIKASA SANGYO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17983 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0015328-000
Chủ đơn: H.D. HUDSON MANUFACTURING COMPANY
HUDSONĐơn VN-4-1994-17982 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0020444-000
Chủ đơn: H.D HUDSON MANUFACTURING COMPANY
SIGN OF THE BEST BUY H HUDSONĐơn VN-4-1994-17981 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0020443-000
Chủ đơn: H.D HUDSON MANUFACTURING COMPANY
Nghệ ThànhĐơn VN-4-1994-17973 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0014810-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nghệ Thành
V-TRACĐơn VN-4-1994-17894 · nộp 23/04/1994 · văn bằng 4-0016774-000
Chủ đơn: ANTHONY D. SALZMAN, AMERICAN SERVICE COMPANY LIMITED(HK)
ChampionĐơn VN-4-1994-17764 · nộp 16/04/1994 · văn bằng 4-0014483-000
Chủ đơn: Federal-Mogul Ignition Company, CHAMPION SPARK PLUG COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.