Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 733/942
LevioĐơn VN-4-2010-21517 · nộp 13/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tâm Bảo Châu
FORERUNĐơn VN-4-2010-21493 · nộp 13/10/2010
Chủ đơn: NINGBO TIME MACHINERY INDUSTRIAL CO., LTD.
ILJIN IUIN IWinĐơn VN-4-2010-21445 · nộp 12/10/2010 · văn bằng 4-0188574-000
Chủ đơn: IL JIN GLOBAL CO., LTD.(KR), ILJIN GLOBAL HOLDINGS CO., LTD.
TAM LONG TL ELEVATORĐơn VN-4-2010-21441 · nộp 12/10/2010 · văn bằng 4-0190015-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thang máy Tam Long
X XUAN THANH GROUPĐơn VN-4-2010-21395 · nộp 12/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xuân Thành Group
Tiến Phát TPĐơn VN-4-2012-26665 · nộp 11/10/2010 · văn bằng 4-0203276-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
TPĐơn VN-4-2010-21381 · nộp 11/10/2010 · văn bằng 4-0190020-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
S UPERĐơn VN-4-2010-21343 · nộp 11/10/2010
Chủ đơn: SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD.
think Global, make LocalĐơn VN-4-2010-21278 · nộp 08/10/2010
Chủ đơn: Cao Hoàng Tuấn Phong
V GREEN ENERGYĐơn VN-4-2010-21277 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0186359-000
Chủ đơn: Cao Hoàng Tuấn Phong
TL TRUONG LONG CO., LTDĐơn VN-4-2010-21271 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0177761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây lắp sản xuất & thương mại dịch vụ Trường Long
ZOVINIĐơn VN-4-2010-21139 · nộp 07/10/2010 · văn bằng 4-0180440-000
Chủ đơn: Lê Hồng Thắng
AUSTDOORĐơn VN-4-2010-21023 · nộp 06/10/2010
Chủ đơn: Barclay Nettefold
Tiến TuấnĐơn VN-4-2010-20966 · nộp 05/10/2010 · văn bằng 4-0202828-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn
L-BestĐơn VN-4-2010-20872 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0179409-000
Chủ đơn: Trần Sư Tổ
U HOUSEĐơn VN-4-2010-20870 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0180382-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH U-HOUSE ENTERPRISE
my wayĐơn VN-4-2010-20818 · nộp 04/10/2010 · văn bằng 4-0195022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần My Way Hospitality(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
KĐN Đức NgươnĐơn VN-4-2010-20775 · nộp 01/10/2010 · văn bằng 4-0176110-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đạt Đức Ngươn
MILLEPUNTIĐơn VN-4-2010-20733 · nộp 01/10/2010 · văn bằng 4-0176437-000
Chủ đơn: Necchi S.p.A.(IT), NECCHI INTERNATIONAL PTE. LTD, NECCHI ITALIA S.r.l.(IT)

TNT - CF - TNT [Nan Jin: Nam Tiến]Đơn VN-4-2010-20681 · nộp 01/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến
APĐơn VN-4-2010-20670 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0222686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Phong
SĐơn VN-4-2010-20658 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0229224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sông Thu(VN), Công ty TNHH - Tổng công ty Sông Thu
ROSATOMĐơn VN-4-2010-20631 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0204861-000
Chủ đơn: State Atomic Energy Corporation "Rosatom"
G TECHĐơn VN-4-2010-20546 · nộp 30/09/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Bắc Bán Cầu
Việt Bình V bĐơn VN-4-2010-20544 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0185130-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Việt Bình(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Việt Bình
THĂNG LONGĐơn VN-4-2010-20501 · nộp 29/09/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh T&T Baoercheng
PROCESS CONERĐơn VN-4-2010-20496 · nộp 29/09/2010 · văn bằng 4-0200514-000
Chủ đơn: MURATA MACHINERY, LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.