NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 735/942

  1. Mẫu nhãn OLBIN
    OLBIN

    Đơn VN-4-2010-19475 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0174121-000
    Chủ đơn: Vưu Trí Tuấn (VN), Vưu Trí Tuấn

  2. Mẫu nhãn COMBAT
    COMBAT

    Đơn VN-4-2010-19389 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0190330-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Đông Hải

  3. Mẫu nhãn GENESIS
    GENESIS

    Đơn VN-4-2010-19388 · nộp 15/09/2010 · văn bằng 4-0190329-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Đông Hải

  4. Mẫu nhãn DL Đặng Lợi
    DL Đặng Lợi

    Đơn VN-4-2010-19318 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0173233-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đặng Lợi

  5. Mẫu nhãn SEPA
    SEPA

    Đơn VN-4-2010-19306 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0182916-000
    Chủ đơn: SWA Water Holdings Pty Ltd ABN 46 122 955 542

  6. Mẫu nhãn TTY
    TTY

    Đơn VN-4-2010-19300 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0186473-000
    Chủ đơn: Võ Thị Thanh Xuân kinh doanh bạc đạn

  7. Mẫu nhãn JOTEC
    JOTEC

    Đơn VN-4-2010-19261 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0184574-000
    Chủ đơn: JOTEC INTERNATIONAL HEAVY INDUSTRY (BEIJING) Co., LTD.

  8. Mẫu nhãn BYJ
    BYJ

    Đơn VN-4-2010-19219 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0175215-000
    Chủ đơn: BAO YO JEI CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn FUSHENG
    FUSHENG

    Đơn VN-4-2010-19203 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0184570-000
    Chủ đơn: FUSHENG INDUSTRIAL CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn HOPO
    HOPO

    Đơn VN-4-2010-19164 · nộp 13/09/2010 · văn bằng 4-0185429-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh Hopo Việt Nam

  11. Mẫu nhãn SS
    SS

    Đơn VN-4-2010-19069 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0184568-000
    Chủ đơn: Quanzhou Changjiang Engineering Machinery Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn KHA HOA
    KHA HOA

    Đơn VN-4-2010-19022 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0183958-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Khánh

  13. Mẫu nhãn IZUMI
    IZUMI

    Đơn VN-4-2010-19004 · nộp 10/09/2010
    Chủ đơn: Đặng Công Hoan

  14. Mẫu nhãn SOLARFORCE
    SOLARFORCE

    Đơn VN-4-2010-18900 · nộp 09/09/2010
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  15. Mẫu nhãn BIOGEN
    BIOGEN

    Đơn VN-4-2010-18899 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173785-000
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  16. Mẫu nhãn REpower
    REpower

    Đơn VN-4-2010-18898 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0180362-000
    Chủ đơn: SERGE BESANGER

  17. Mẫu nhãn VN-4-2010-18894
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-18894 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173784-000
    Chủ đơn: NITTAN Corporation

  18. Mẫu nhãn OHTAKE ROOTKOGYO
    OHTAKE ROOTKOGYO

    Đơn VN-4-2010-18891 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173798-000
    Chủ đơn: OHTAKE ROOT KOGYO CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn OHTAKE
    OHTAKE

    Đơn VN-4-2010-18890 · nộp 09/09/2010 · văn bằng 4-0173797-000
    Chủ đơn: OHTAKE ROOT KOGYO CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.