Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 732/942
SENKOĐơn VN-4-2010-23053 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0295301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tiến S.K(VN), Công ty TNHH Tân Tiến SENKO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-22692 · nộp 28/10/2010 · văn bằng 4-0176052-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
RICCARĐơn VN-4-2010-22686 · nộp 27/10/2010 · văn bằng 4-0185120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL, Công ty TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL(VN)
DUTAĐơn VN-4-2010-22679 · nộp 27/10/2010 · văn bằng 4-0176051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
HYDRO POWERĐơn VN-4-2010-22588 · nộp 26/10/2010 · văn bằng 4-0195728-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
EcoĐơn VN-4-2010-22533 · nộp 26/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xây dựng Hoàn Bảo
HANH YENĐơn VN-4-2010-22430 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanh Yên
HANH YEN H YĐơn VN-4-2010-22429 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0185540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanh Yên
[Yu Zhong: Dự Trọng]Đơn VN-4-2010-22406 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Henan Zhonggong Crane Group Co., Ltd.
WĐơn VN-4-2010-22380 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0193101-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
WeatherfordĐơn VN-4-2010-22379 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0197862-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
unika u nikaĐơn VN-4-2010-22187 · nộp 21/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIKA Việt Nam
NAĐơn VN-4-2010-22183 · nộp 21/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Anh
GEM GĐơn VN-4-2010-22126 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0188030-000
Chủ đơn: GEM TERMINAL IND. CO., LTD.
STAIRS SĐơn VN-4-2010-22123 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0186907-000
Chủ đơn: Stairs Industrial Co., Ltd.
JessicaĐơn VN-4-2010-21953 · nộp 19/10/2010 · văn bằng 4-0176520-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hải Triều
QUANCHAI [QUANCHAI]Đơn VN-4-2010-21866 · nộp 18/10/2010
Chủ đơn: Anhui Quanchai Tiancheng engine Co., Ltd
CHINH THANH SINCE 1989 CAM NHAN GIA TRI DICH THUC FEELING REAL VALUE CHENG CHINHĐơn VN-4-2010-21858 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0174205-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và vận tải Chính Thành
SĐơn VN-4-2010-21857 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0175723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AKIDO Việt Nam - AKD, Công ty cổ phần AKIDO Việt Nam(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển Miền Bắc (VN)
TM Toàn Mỹ Giá trị bền vững của cuộc sốngĐơn VN-4-2010-21832 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0174741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
SBGĐơn VN-4-2010-21682 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0194996-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SIAM HOLDINGS Việt Nam, Công ty cổ phần SIAM BROTHERS Việt Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư thông minh(VN)
SIAMBrothers SIAM Brothers GROUPĐơn VN-4-2010-21681 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0194995-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Siam Brothers Việt Nam
TĐơn VN-4-2010-21676 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuận Thành
T&T GROUPĐơn VN-4-2010-21671 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0177232-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập Đoàn T&T
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21670 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0186912-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn T&T
PhuThaiĐơn VN-4-2010-21653 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0179662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái, Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái(VN)
PhuThaiĐơn VN-4-2010-21652 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0179404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái (VN), Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái
PhuThaiĐơn VN-4-2010-21651 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0179403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái, Công ty TNHH công nghiệp Phú Thái(VN)
FUJIKOĐơn VN-4-2010-21591 · nộp 14/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Bảo Ngọc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.