Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 731/942
SMARTMATICĐơn VN-4-2010-23851 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0180893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
NEWMATICĐơn VN-4-2010-23850 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
ALUMATICĐơn VN-4-2010-23849 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0186478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
EUROMATICĐơn VN-4-2010-23848 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
BOSSMATICĐơn VN-4-2010-23847 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
GERMANMATICĐơn VN-4-2010-23846 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
MASTERMATICĐơn VN-4-2010-23845 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0190276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
H.XIMAXĐơn VN-4-2010-23821 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại điện tử ánh Sao Việt
SHMATICĐơn VN-4-2010-23757 · nộp 10/11/2010 · văn bằng 4-0197249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ALUMINUM NEWDOOR, Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa Châu úc (VN)
THANHDO TDĐơn VN-4-2010-23745 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Đô
THANHDO t dĐơn VN-4-2010-23744 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Đô
FuziadoĐơn VN-4-2010-23727 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hà Nam
HanamuraĐơn VN-4-2010-23726 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hà Nam
KOKĐơn VN-4-2009-20607 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần KOK Việt Nam
D N Quality and levelĐơn VN-4-2010-23673 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0178717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư phát triển công nghệ mới Đại Nam
KAWAGEĐơn VN-4-2010-23650 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0177963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư xây dựng và thiết bị điện công nghiệp VADICO
MAKHIĐơn VN-4-2010-23522 · nộp 08/11/2010 · văn bằng 4-0190267-000
Chủ đơn: Lưu Thanh Tâm
HOWAKIĐơn VN-4-2010-23457 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0185685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Gia Cường(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại thiết bị công nghiệp Gia Cường
HKFĐơn VN-4-2010-23299 · nộp 04/11/2010 · văn bằng 4-0179528-000
Chủ đơn: HKF Cutting Tool Manufacturing Company
AUSTMATICĐơn VN-4-2010-23277 · nộp 04/11/2010 · văn bằng 4-0182733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
HO HSING H SĐơn VN-4-2010-23229 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0190075-000
Chủ đơn: H. S. Machinery Co., Ltd.
Tuan PhuongĐơn VN-4-2010-23228 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0203024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ gỗ Tuấn Phương
DUC LOI D L F FURNITUREĐơn VN-4-2010-23227 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0203023-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Lợi 2
TKLCO Công Ty Cổ Phần Thế Kỷ Long K L [SHI JI LONG GU FEN YOU XIAN GONG SI: Công ty cổ phần thế kỷ Long]Đơn VN-4-2010-23209 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0192560-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế Kỷ Long
VINCOMĐơn VN-4-2010-23197 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0214441-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP, Tập đoàn VINGROUP -Công ty CP(VN)
T TTTTT TICSCOĐơn VN-4-2010-23174 · nộp 03/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần TIC
VINPEARLĐơn VN-4-2010-23104 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0196221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINPEARL, Công ty TNHH một thành viên VINPEARL(VN)
LHLĐơn VN-4-2010-23086 · nộp 02/11/2010 · văn bằng 4-0183857-000
Chủ đơn: LUBE CORPORATION
W WIPROĐơn VN-4-2010-23077 · nộp 02/11/2010
Chủ đơn: WEIHAI HUITONG HARDWARE & MACHINERY CO., LTD
DMCĐơn VN-4-2010-23067 · nộp 02/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Dong Myung Construction
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.