Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 396/941
Y CHANGYOUFAĐơn VN-4-2019-49771 · nộp 06/12/2019
Chủ đơn: Jiangsu Changyou Power Machinery Co., Ltd.
PUHATAĐơn VN-4-2019-49758 · nộp 06/12/2019 · văn bằng 4-0413646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PICOM Việt Nam
NHKĐơn VN-4-2019-49749 · nộp 06/12/2019 · văn bằng 4-0427416-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Huy Long
GXU CNCĐơn VN-4-2019-49658 · nộp 06/12/2019 · văn bằng 4-0427835-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Anco Việt Nam
V TOP WINNERĐơn VN-4-2019-49635 · nộp 05/12/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Việt Thăng
NSKVJPĐơn VN-4-2019-49599 · nộp 05/12/2019
Chủ đơn: YINSIKAI (SHENZHEN) BEARING CO., LTD
RVĐơn VN-4-2019-49575 · nộp 05/12/2019 · văn bằng 4-0403776-000
Chủ đơn: SHANGHAI JIANGLANG TECHNOLOGY CO., LTD
K K KHOA KIM Đồng Hành Cùng Doanh NghiệpĐơn VN-4-2019-49492 · nộp 05/12/2019 · văn bằng 4-0422599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Khoa Kim
D D D SANDIĐơn VN-4-2019-49491 · nộp 05/12/2019 · văn bằng 4-0419345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Khoa Kim
e ELLSWORTH ADHESIVESĐơn VN-4-2019-49439 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0447783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH keo dán ELLSWORTH Việt Nam
ELLSWORTHĐơn VN-4-2019-49438 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0447507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH keo dán ELLSWORTH Việt Nam
Scan N CutĐơn VN-4-2019-49422 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0415368-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
CanvasWorkspaceĐơn VN-4-2019-49421 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0415367-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
TAKI TAKIĐơn VN-4-2019-49348 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0404879-000
Chủ đơn: Lê Văn Chỉnh
AUSMASCOTĐơn VN-4-2019-49347 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0410455-000
Chủ đơn: AUS VALVE AUSTRALIA PTY LTD

COSMA COSMA TECHNOLOGYĐơn VN-4-2019-49315 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: COSMA TECHNOLOGY PTE. LTD.
COSMA TECHNOLOGYĐơn VN-4-2019-49314 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: COSMA TECHNOLOGY PTE. LTD.
SEADONAĐơn VN-4-2019-49264 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại công cụ điện máy Hưng Thịnh
NavyĐơn VN-4-2019-49263 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại công cụ điện máy Hưng Thịnh
SMARTĐơn VN-4-2019-49248 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu và thương mại SMART Việt Nam
SMARTĐơn VN-4-2019-49247 · nộp 04/12/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu và thương mại SMART Việt Nam
CHZJĐơn VN-4-2019-49187 · nộp 03/12/2019 · văn bằng 4-0430385-000
Chủ đơn: Zhongjie Jieding Industrial Co.,LTD.
LIANHENGĐơn VN-4-2019-49150 · nộp 03/12/2019
Chủ đơn: LIANHENG ENTERPRISE CO., LTD.
F Z ZHAOFENG [zhao: bắt đầu; feng: phong phú]Đơn VN-4-2019-49102 · nộp 03/12/2019 · văn bằng 4-0401212-000
Chủ đơn: FOSHAN NANHAI POPULA FAN Co.,Ltd.
SIVĐơn VN-4-2019-49067 · nộp 03/12/2019 · văn bằng 4-0400438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp phụ trợ Việt Nam
burning pointĐơn VN-4-2019-48914 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0418771-000
Chủ đơn: Guangzhou Randian Auto Parts Trading Co., Ltd.
Clean StationĐơn VN-4-2019-48903 · nộp 02/12/2019
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
TopManĐơn VN-4-2019-48891 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0415687-000
Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.