NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Brother Industries, Ltd.

Brother Industries, Ltd. có 21 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

21 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. BELLISSIMO

    Đơn VN-4-2025-12013 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0625984-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  2. INVENTIO

    Đơn VN-4-2025-05632 · nộp 18/02/2025 · văn bằng 4-0614680-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  3. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2024-12413 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0571693-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  4. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2024-12412 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0571692-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  5. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2024-07165 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0575223-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  6. ISR Intelligent Stitch Regulator

    Đơn VN-4-2024-06940 · nộp 26/02/2024 · văn bằng 4-0571308-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  7. SPEEDIO

    Đơn VN-4-2023-07157 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0592821-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  8. SKITCH

    Đơn VN-4-2023-06266 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0526282-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  9. inkbenefit

    Đơn VN-4-2022-20990 · nộp 02/06/2022 · văn bằng 4-0486572-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  10. Artspira

    Đơn VN-4-2022-20800 · nộp 01/06/2022 · văn bằng 4-0487328-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  11. QUILT CLUB

    Đơn VN-4-2022-04597 · nộp 15/02/2022 · văn bằng 4-0505089-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  12. PRINTMODA

    Đơn VN-4-2021-49181 · nộp 10/12/2021 · văn bằng 4-0477818-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  13. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-34953 · nộp 10/09/2019 · văn bằng 4-0420006-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  14. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-34529 · nộp 06/09/2019 · văn bằng 4-0406316-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  15. PACESETTER

    Đơn VN-4-2019-01159 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0382579-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  16. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-41088 · nộp 22/12/2016 · văn bằng 4-0320558-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  17. brother

    Đơn VN-4-2019-27238 · nộp 22/11/2016 · văn bằng 4-0345682-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  18. brother

    Đơn VN-4-2016-37085 · nộp 22/11/2016 · văn bằng 4-0343049-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  19. DIGIFLEX FEED

    Đơn VN-4-2016-16514 · nộp 06/06/2016 · văn bằng 4-0301444-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  20. NEXIO

    Đơn VN-4-2015-06692 · nộp 25/03/2015 · văn bằng 4-0271050-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  21. MFC

    Đơn VN-4-2013-16362 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0240183-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  22. HL-L

    Đơn VN-4-2013-16361 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0240602-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  23. DCP

    Đơn VN-4-2013-16360 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0240182-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  24. brother

    Đơn VN-4-2012-05605 · nộp 26/03/2012 · văn bằng 4-0210719-000
    Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.

  25. P-TOUCH

    Đơn VN-4-2010-04937 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0185715-000
    Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.

  26. TZe TAPE

    Đơn VN-4-2010-03742 · nộp 01/03/2010 · văn bằng 4-0352821-000
    Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.