Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.007/1.073
FIT UPĐơn VN-4-2002-05235 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050763-000
Chủ đơn: P.T.KONIMEX
CONG TY SAN XUAT & THUONG MAI HUONG THAO SPICE SKY H&T H TĐơn VN-4-2002-05151 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0054070-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Thảo
SKIPPYĐơn VN-4-2002-05083 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0069704-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC.(US), Hormel Foods Corporation
NUTRABLENDĐơn VN-4-2002-05080 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0053262-000
Chủ đơn: CONOPCO, INC.
ADESĐơn VN-4-2002-05079 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0077786-000
Chủ đơn: The Coca-Cola Company, CONOPCO, INC.(US)
DAILYĐơn VN-4-2002-04972 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050089-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VNT
ANTHAIFOODĐơn VN-4-2002-00910 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0052672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm An Thái
SEIYU FINE SELECTĐơn VN-4-2002-04918 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0058205-000
Chủ đơn: THE SEIYU, LTD.
SEIYUĐơn VN-4-2002-04917 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0058204-000
Chủ đơn: THE SEIYU, LTD.
HS TADACOĐơn VN-4-2002-04812 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - dịch vụ - xây dựng - thương mại Tân Đại Hải
Bia Hải Phú HPĐơn VN-4-2002-04761 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0050567-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Tuấn
SPECIANĐơn VN-4-2002-04742 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0051038-000
Chủ đơn: Công ty đường Quảng Ngãi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04717 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0051068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH rượu và nước giải khát Tây Tây Đô(VN), Công ty TNHH rượu, nước giải khát Tây Đô
WATAMINĐơn VN-4-2002-04701 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0050136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TRIBECO Bình Dương, Công ty cổ phần nước giải khát Sài Gòn(VN)
SOHAFARM SHĐơn VN-4-2002-04675 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0054304-000
Chủ đơn: Nông trường Sông Hậu (SOHAFARM)(VN), Nông trường Sông Hậu thành phố Cần Thơ
OPUS ONEĐơn VN-4-2002-04608 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0065303-000
Chủ đơn: Opus One(US), Opus One Winery LLC
OPUSĐơn VN-4-2002-04607 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0065302-000
Chủ đơn: Opus One(US), Opus One Winery LLC
BEER VICCO DAM DA HUONG VI RIENGĐơn VN-4-2002-04571 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0053744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vicco - Sài Gòn
NATUREĐơn VN-4-2002-04497 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0072718-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát DONA NEWTOWER, Công ty Thực phẩm và Nước giải khát Dona Newtower (VN)
BHĐơn VN-4-2002-04442 · nộp 26/07/2002 · văn bằng 4-0050878-000
Chủ đơn: Công ty bia Hoà Bình(VN), Công ty cổ phần bia Hoà Bình
TAN-REIĐơn VN-4-2002-04346 · nộp 23/07/2002 · văn bằng 4-0050818-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN BREWERY CO., LTD )(JP)
Rượu Bình Tây BT BINH TAY LIQUORĐơn VN-4-2002-00938 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050557-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Bình Tây, Công ty rượu Bình Tây(VN)
RED LIONĐơn VN-4-2002-04232 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0054385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu Từ Thiện, Công ty sản xuất dịch vụ xuất nhập khẩu và tiếp nhận đầu tư từ thiện (Gohecco)(VN)
ZIMAĐơn VN-4-2002-00723 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0051075-000
Chủ đơn: COORS GLOBAL PROPERTIES, INC.(US), COORS BREWING COMPANY(US), Coors Brewing Company(US), COORS BREWING COMPANY
ICE MOUNTAINĐơn VN-4-2002-04171 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050978-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
ICE MOUNTAINĐơn VN-4-2002-04170 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050979-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
PLUS ENDURUN 100Đơn VN-4-2002-04169 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0052676-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
TANREIĐơn VN-4-2002-04168 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050934-000
Chủ đơn: KIRIN KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KIRIN COMPANY, LIMITED)(JP), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Company, Limited), KIRIN HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kirin Holdings Co., Ltd.)(JP), KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA (also trading as KIRIN BREWERY CO., LTD.)(JP)
SKĐơn VN-4-2002-04149 · nộp 15/07/2002 · văn bằng 4-0059583-000
Chủ đơn: SHIN CHIN DISTRIBUTORS PTE LTD
HALIDASPECIALĐơn VN-4-2002-04090 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bia CARLSBERG Việt Nam, Nhà máy Bia Đông Nam á(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.