NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.009/1.074

  1. Mẫu nhãn VN-4-2002-03557
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-03557 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049603-000
    Chủ đơn: SOUTH BEACH BEVERAGE COMPANY, INC.

  2. Mẫu nhãn SOBE
    SOBE

    Đơn VN-4-2002-03447 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0056948-000
    Chủ đơn: South Beach Beverage Company, Inc.

  3. Mẫu nhãn SOBE
    SOBE

    Đơn VN-4-2002-03445 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0056946-000
    Chủ đơn: South Beach Beverage Company, Inc.

  4. Mẫu nhãn LAVEREL
    LAVEREL

    Đơn VN-4-2002-02537 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049631-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất và dịch vụ Tân Thịnh

  5. Mẫu nhãn DANVIE
    DANVIE

    Đơn VN-4-2002-02306 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049542-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Thành Duy

  6. Mẫu nhãn XO
    XO

    Đơn VN-4-2002-02458 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048487-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Phúc

  7. Mẫu nhãn DASANI
    DASANI

    Đơn VN-4-2002-02897 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0049015-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  8. Mẫu nhãn Việt Hảo
    Việt Hảo

    Đơn VN-4-2002-02869 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048761-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Hảo

  9. Mẫu nhãn CHA FOR TEA
    CHA FOR TEA

    Đơn VN-4-2002-02859 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049598-000
    Chủ đơn: TEN REN TEA CO., LTD

  10. Mẫu nhãn THANH TRúC
    THANH TRúC

    Đơn VN-4-2002-02855 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0056266-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Trúc

  11. Mẫu nhãn BORA VELTAPLUS
    BORA VELTAPLUS

    Đơn VN-4-2002-02852 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049058-000
    Chủ đơn: VELTA PLUS S.R.O

  12. Mẫu nhãn D5 VELTAPLUS
    D5 VELTAPLUS

    Đơn VN-4-2002-02851 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049060-000
    Chủ đơn: VELTA PLUS S.R.O

  13. Mẫu nhãn ASKA VELTAPLUS
    ASKA VELTAPLUS

    Đơn VN-4-2002-02850 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049063-000
    Chủ đơn: VELTA PLUS S.R.O

  14. Mẫu nhãn VELTA VELTAPLUS
    VELTA VELTAPLUS

    Đơn VN-4-2002-02849 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049056-000
    Chủ đơn: VELTA PLUS S.R.O

  15. Mẫu nhãn D1 VELTAPLUS
    D1 VELTAPLUS

    Đơn VN-4-2002-02848 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049055-000
    Chủ đơn: VELTA PLUS S.R.O

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.