Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.073/1.074
KLOSTER BRAUEREI NEUSTADTĐơn VN-4-1986-00622 · nộp 25/08/1986 · văn bằng 4-0000603-000
Chủ đơn: St. Pauli Brauerei C.L. Wilh. Brandt GmbH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00603 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000577-000
Chủ đơn: Morinaga & Co., Ltd.
CHERRY COKEĐơn VN-4-1986-00578 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000572-000
Chủ đơn: Công Ty THE COCA-COLA COMPANY
CHERRY COCA-COLAĐơn VN-4-1986-00577 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000571-000
Chủ đơn: Công Ty THE COCA-COLA COMPANY
COCA-COLA CLASSICĐơn VN-4-1986-00576 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000548-000
Chủ đơn: Công ty THE COCA-COLA COMPANY
COCA-COLAĐơn VN-4-1986-00575 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000547-000
Chủ đơn: Công ty THE COCA-COLA COMPANY
COKE CLASSICĐơn VN-4-1986-00574 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000546-000
Chủ đơn: Công ty THE COCA-COLA COMPANY
CLASSICĐơn VN-4-1986-00573 · nộp 10/07/1986 · văn bằng 4-0000545-000
Chủ đơn: Công ty THE COCA-COLA COMPANY.
RB IĐơn VN-4-1986-00570 · nộp 24/06/1986 · văn bằng 4-0000542-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Rượu Bia I
Liên hiệpĐơn VN-4-1986-00568 · nộp 16/06/1986 · văn bằng 4-0000540-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất bia trong công đoàn huyện Bến Lức "Liên hiệp"
Cần ĐướcĐơn VN-4-1986-00567 · nộp 16/06/1986 · văn bằng 4-0000539-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Tác Sản Xuất Nước Trái Cây Lên Men Cần Đước
NNĐơn VN-4-1986-00539 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000511-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nước Ngọt Quy Nhơn.
C AMERIEAN BRANDSĐơn VN-4-1986-00537 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000509-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC.(US), Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
CAĐơn VN-4-1986-00536 · nộp 05/05/1986 · văn bằng 4-0000508-000
Chủ đơn: Công Ty AMERICAN BRANDS, INC
BECKSĐơn VN-4-1986-00500 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000474-000
Chủ đơn: Công Ty BRAUEREI BECK GMBH & CO.
BECK'S BIER BRAUEREI BECK & CO BREMEN-GERMANYĐơn VN-4-1986-00499 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000473-000
Chủ đơn: Công Ty BRAUEREI BECK GmbH & CO.
SUNTORYĐơn VN-4-1986-00463 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000440-000
Chủ đơn: SUNTORY HOLDINGS LIMITED
TUBORGĐơn VN-4-1986-00460 · nộp 28/01/1986 · văn bằng 4-0000439-000
Chủ đơn: CARLSBERG BREWERIES A/S
CARLSBERGĐơn VN-4-1986-00459 · nộp 28/01/1986 · văn bằng 4-0000438-000
Chủ đơn: Carlsberg A/S
VAN HOUTENĐơn VN-4-1985-00436 · nộp 20/12/1985 · văn bằng 4-0000415-000
Chủ đơn: BARRY CALLEBAUT AG
VAN HOUTEN & ZOOMĐơn VN-4-1985-00435 · nộp 20/12/1985 · văn bằng 4-0000414-000
Chủ đơn: VAN HOUTEN INTERNATIONAL GmbH & Co.KG., Jacobs Suchard GmbH(DE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00386 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000370-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
Chữ TầuĐơn VN-4-1985-00385 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000369-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
SNOW BRANDĐơn VN-4-1985-00384 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000368-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
LIPOVITAN-DĐơn VN-4-1985-00323 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000301-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SUCHARDĐơn VN-4-1985-00282 · nộp 08/07/1985 · văn bằng 4-0000291-000
Chủ đơn: Kraft Foods Schweiz Holding GmbH(CH), JACOBS SUCHARD S.A.(CH), KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING AG(CH), KRAFT JACOBS SUCHARD S.A.(CH), Kraft Foods Schweiz Holding GmbH
CRUSHĐơn VN-4-1985-00262 · nộp 29/06/1985 · văn bằng 4-0000251-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES(KY), CADBURY BEVERAGES B.V.(NL), European Refreshments, CRUSH INTERNATIONAL (USA) INC.(US), Atlantic Industries(KY)
ROSE'SĐơn VN-4-1985-00144 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000130-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES, Công ty L.ROSE CO., LIMITED(GB)
SCHWEPPESĐơn VN-4-1985-00143 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000129-000
Chủ đơn: European Refreshments Unlimited Company
WORTHINGTONĐơn VN-4-1985-00142 · nộp 26/03/1985 · văn bằng 4-0000128-000
Chủ đơn: MOLSON COORS BREWING COMPANY (UK) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.