NATURE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-04497, ngày nộp 30/07/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NATURE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-04497 |
| Ngày nộp đơn | 30/07/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0072718-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/06/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát DONA NEWTOWER, Công ty Thực phẩm và Nước giải khát Dona Newtower (VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-04497).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Nature Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-37564 · nhóm 20
NATURE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-26569 · nhóm 9
Nature Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-49603 · nhóm 12
Natur - E Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-21530 · nhóm 3, 29
NATUR-E Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-09077 · nhóm 5
NatureA+ Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-16815 · nhóm 5, 29, 30
NATUREX Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-17794 · nhóm 1, 2, 3, 5
NATUREL Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-32496 · nhóm 5, 30, 32
Naturel Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-27860 · nhóm 29
NATUREL Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-27859 · nhóm 29
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.