Nhãn hiệu của KANSAI PAINT CO., LTD.
KANSAI PAINT CO., LTD. có 35 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 32 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
35 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
SHIQUYMARUĐơn VN-4-2024-21399 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0584491-000
Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.
SHIQUYĐơn VN-4-2016-34261 · nộp 31/10/2016 · văn bằng 4-0317300-000
Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.
UNITECTĐơn VN-4-2014-02364 · nộp 08/02/2014 · văn bằng 4-0255183-000
Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.
THERMOTECTĐơn VN-4-2011-26363 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214007-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- BARRIERTECT
Đơn VN-4-2011-26362 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214006-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
FLONTECTĐơn VN-4-2011-26361 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214005-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- RETANTECT
Đơn VN-4-2011-26360 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214004-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - EPOTECT
Đơn VN-4-2011-26359 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0200524-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - ZINCTECT
Đơn VN-4-2011-26358 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0200523-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
ALES MULTI-COLOURĐơn VN-4-2011-19954 · nộp 23/09/2011 · văn bằng 4-0205761-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
EVERCLADĐơn VN-4-2011-15720 · nộp 02/08/2011 · văn bằng 4-0205631-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
AQUA ZOLACOATĐơn VN-4-2011-05960 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0197998-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
SHIN EZĐơn VN-4-2010-01955 · nộp 28/01/2010 · văn bằng 4-0183180-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
METALACTĐơn VN-4-2006-06607 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105270-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
SD ZINCĐơn VN-4-2006-06606 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105276-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
SD MARINEĐơn VN-4-2006-06605 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105316-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
RABATECTĐơn VN-4-2006-06604 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105311-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
NU FORTEĐơn VN-4-2006-06602 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105310-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
KANSAI PAINTĐơn VN-4-2006-06601 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105309-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- ACRIC
Đơn VN-4-2002-06737 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0059203-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
MAGICRONĐơn VN-4-2002-06736 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051200-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
AMILACĐơn VN-4-2002-06735 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0050532-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
SOFLEXĐơn VN-4-2002-06734 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051360-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.- NU CREST
Đơn VN-4-1999-40970 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034164-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - NU WAVE
Đơn VN-4-1999-40969 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034163-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD. - PLATINITE
Đơn VN-4-1993-15031 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0013035-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
RETANĐơn VN-4-1993-15029 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012648-000
Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.