Để vượt lý do "tương tự gây nhầm lẫn", bạn cần chứng minh rằng khi đặt hai nhãn hiệu trong bối cảnh người tiêu dùng thực tế, họ không dễ nhầm sản phẩm của hai chủ thể với nhau. Cách làm là so sánh có hệ thống: cấu trúc, cách phát âm, ý nghĩa, hình thức trình bày và ấn tượng tổng thể, rồi chỉ ra phần trùng (nếu có) là yếu tố yếu, không quyết định.
Bài này chỉ bàn phía dấu hiệu. Phía hàng hoá, dịch vụ không tương tự là một hướng riêng, được trình bày ở bài khác. Trong thực tế, văn bản trả lời mạnh thường kết hợp cả hai hướng nếu dữ kiện cho phép.
Cục đánh giá tương tự theo cách nào
Khi thẩm định nội dung, chuyên viên so nhãn của bạn với các nhãn đã nộp đơn hoặc đã được bảo hộ trước đó cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự. Hai dấu hiệu bị coi là tương tự gây nhầm lẫn khi chúng gần nhau về cấu trúc, cách phát âm, ý nghĩa hoặc cách trình bày đến mức người tiêu dùng có thể nhầm, hoặc nghĩ rằng hai sản phẩm có cùng nguồn gốc, có liên quan với nhau.
Có ba điểm cần nắm. Một, đánh giá dựa trên mẫu nhãn trong đơn và trong văn bằng, không dựa vào bao bì thực tế bạn đang bán. Hai, người tiêu dùng được hình dung là người bình thường, thường không có hai sản phẩm đặt cạnh nhau mà chỉ nhớ mang máng nhãn đã thấy; vì vậy những khác biệt nhỏ dễ bị quên. Ba, dấu hiệu được đánh giá theo ấn tượng tổng thể, nhưng phần nào gây chú ý nhất sẽ có trọng số lớn hơn.
Hiểu cách đánh giá này giúp bạn tránh hai lập luận yếu hay gặp: "bao bì của mình màu khác hẳn" khi mẫu nhãn đăng ký là chữ đen trắng, và "người mua để ý sẽ thấy khác" khi sản phẩm là hàng tiêu dùng giá thấp mua nhanh.
So sánh bốn phương diện: một ví dụ giả định
Ví dụ giả định: bạn nộp đơn nhãn chữ "KAVIRO" cho cà phê rang xay, nhãn đối chứng là "CAVERO" cho cà phê. Hãy lập bảng so sánh như dưới đây trước khi viết.
| Phương diện | KAVIRO (xin đăng ký) | CAVERO (đối chứng) | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc | 6 chữ cái, 3 âm tiết | 6 chữ cái, 3 âm tiết | Giống về độ dài và nhịp |
| Phát âm | ka-vi-rô | ca-ve-rô | Âm đầu và âm cuối gần như trùng, khác âm giữa |
| Ý nghĩa | Từ tự tạo, không nghĩa | Từ tự tạo, không nghĩa | Không có khác biệt ý nghĩa để tựa vào |
| Trình bày | Chữ in thường, không hình | Chữ in hoa, không hình | Khác biệt kiểu chữ ít trọng lượng |
Kết quả so sánh cho thấy lập luận về khác biệt dấu hiệu trong ví dụ này yếu: hai từ tự tạo, cùng độ dài, phát âm gần nhau, cho cùng một loại sản phẩm. Thành thật với bảng so sánh là bước quan trọng nhất; nếu chính bạn thấy khó phân biệt, nên chuyển sang hướng khác như kiểm tra tình trạng nhãn đối chứng, xin thư đồng ý, hoặc cân nhắc đổi nhãn.
Ngược lại, nếu nhãn của bạn là "KAVI ROSA" kèm hình một bông hoa lớn chiếm phần lớn diện tích, cấu trúc, cách đọc và ấn tượng thị giác đã khác đáng kể, và lập luận có cơ sở hơn.
Năm hướng lập luận về phía dấu hiệu
Khác biệt ở phần đầu và phần nhấn. Người tiêu dùng thường chú ý phần đầu của từ và âm tiết được nhấn. Nếu hai nhãn chỉ giống phần cuối, như cùng kết thúc bằng một hậu tố phổ biến, đó là điểm đáng nêu.
Khác biệt về ý nghĩa. Hai nhãn có cách đọc gần nhau nhưng một bên mang nghĩa rõ ràng, dễ nhớ, bên kia là từ vô nghĩa hoặc mang nghĩa khác hẳn, thì người tiêu dùng có xu hướng nhớ theo nghĩa. Lập luận này mạnh khi nghĩa gắn với hình ảnh cụ thể.
Phần hình là yếu tố chủ đạo. Với nhãn kết hợp chữ và hình, nếu phần hình lớn, độc đáo và là thứ người ta nhìn thấy trước, có thể lập luận ấn tượng tổng thể khác. Tuy vậy, trong thực tiễn, phần chữ thường được coi là yếu tố người tiêu dùng dùng để gọi tên sản phẩm, nên lập luận này cần thận trọng.
Phần trùng là yếu tố yếu. Nếu phần giống nhau là từ mô tả, từ thông dụng trong ngành, hoặc đã có rất nhiều nhãn của các chủ khác cùng chứa yếu tố đó và cùng tồn tại trên sổ đăng ký, thì người tiêu dùng đã quen phân biệt các nhãn bằng phần còn lại. Đây thường là lập luận hiệu quả nhất.
Thêm yếu tố khác biệt đủ mạnh. Nhãn của bạn có thêm một từ, một tên riêng độc đáo, làm cấu trúc và cách gọi thay đổi rõ. Lưu ý: chỉ thêm một từ mô tả như "Việt Nam", "Premium" thường không đủ.
Chứng minh yếu tố trùng là yếu tố yếu
Lập luận "yếu tố chung" cần chứng cứ, không thể chỉ khẳng định. Trình tự chuẩn bị như sau.
- Xác định chính xác phần trùng giữa hai nhãn, viết ra một từ hoặc một cụm.
- Tra cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục để tìm các nhãn còn hiệu lực, của các chủ sở hữu khác nhau, cùng chứa phần trùng đó, cho hàng hoá cùng hoặc gần nhóm.
- Lọc lấy những nhãn mà phần trùng xuất hiện với vai trò tương tự như trong nhãn của bạn, loại các nhãn quá xa.
- Lập bảng: mẫu nhãn, số văn bằng hoặc số đơn, chủ sở hữu, nhóm. Đính kèm bản tra cứu.
- Nếu phần trùng có nghĩa mô tả, gợi ý chất lượng, nguồn gốc, nêu rõ nghĩa đó và vì sao nó ít khả năng phân biệt.
- Kết nối với nhãn của bạn: người tiêu dùng đã quen thấy yếu tố này ở nhiều nhãn, nên sẽ dựa vào phần còn lại, mà phần còn lại của hai nhãn khác nhau.
Một bảng mười nhãn cùng tồn tại được chọn kỹ có sức thuyết phục hơn một danh sách năm mươi nhãn lấy đại. Chuyên viên sẽ kiểm tra lại, nên mọi số liệu phải chính xác.
Mức độ chú ý của người mua cũng là một lý lẽ
Khả năng nhầm lẫn không chỉ phụ thuộc vào hai dấu hiệu, mà còn vào người mua và cách họ mua. Với hàng tiêu dùng giá thấp, mua nhanh trên kệ như mì gói, nước giải khát, bánh kẹo, người mua ít dừng lại để nhìn kỹ, nên những khác biệt nhỏ dễ bị bỏ qua. Với sản phẩm giá trị cao, mua có cân nhắc hoặc mua bởi người làm nghề, như máy móc công nghiệp, thiết bị y tế, phần mềm doanh nghiệp, người mua thường so sánh, hỏi kỹ nguồn gốc và ít nhầm hơn.
Bạn có thể dùng yếu tố này để bổ trợ, không nên dùng làm lập luận chính. Ví dụ giả định: nhãn của bạn dùng cho máy chiết rót công nghiệp bán theo hợp đồng cho nhà máy, còn nhãn đối chứng đăng ký cho cùng nhóm nhưng thực tế khách hàng của cả hai đều là doanh nghiệp có bộ phận mua hàng chuyên trách. Trình bày điều này giúp chuyên viên hình dung tình huống nhầm lẫn khó xảy ra, nhất là khi hai dấu hiệu đã có khác biệt nhất định.
Hai giới hạn cần biết. Một, danh mục trong đơn và văn bằng mới là phạm vi được xét; nếu danh mục ghi rộng, Cục có thể xét cả nhóm người mua rộng hơn khách hàng thực tế của bạn. Hai, chứng minh mức độ chú ý cần mô tả kênh bán và đối tượng mua một cách cụ thể, có tài liệu đi kèm nếu được, thay vì khẳng định chung rằng khách hàng của mình rất kỹ tính.
Khi nào lập luận về dấu hiệu khó thành công
Có những tình huống mà dù viết hay đến đâu, lập luận về khác biệt dấu hiệu cũng ít khả năng thuyết phục. Thứ nhất, khi nhãn của bạn chứa trọn nhãn đối chứng và chỉ thêm phần mô tả, ví dụ giả định nhãn đối chứng "SÔNG LAM" và nhãn của bạn "SÔNG LAM FOODS" cho cùng thực phẩm. Thứ hai, khi hai nhãn chỉ khác một chữ cái và phát âm gần như giống hệt. Thứ ba, khi hai nhãn cùng diễn đạt một ý nghĩa, chỉ khác ngôn ngữ, như một bên tiếng Việt, một bên là bản dịch tiếng Anh của chính từ đó, cho cùng loại hàng.
Trong các tình huống này, đừng dồn hết sức vào lập luận dấu hiệu. Hãy xem các hướng khác: hàng hoá thật sự có khác không, nhãn đối chứng còn hiệu lực không, chủ nhãn đối chứng có thể đồng ý không, hoặc bạn có thể sửa mẫu nhãn, thu hẹp danh mục để tránh vùng xung đột.
Đánh giá thẳng thắn ngay từ đầu tiết kiệm thời gian và tiền của. Một văn bản trả lời dựa trên lập luận yếu không chỉ bị bác, mà còn đẩy bạn tới quyết định từ chối chính thức, lúc đó các lựa chọn khác trở nên tốn kém hơn.
Khi nào nên có người làm nghề xem cùng
So sánh nhãn hiệu nghe đơn giản nhưng phụ thuộc nhiều vào thực tiễn thẩm định: những yếu tố nào thường được coi là yếu, cách Cục xử lý nhãn kết hợp chữ và hình, mức độ chấp nhận đối với các nhãn có phần đầu giống nhau. Người làm nghề đại diện sở hữu công nghiệp lâu năm có cảm nhận về những xu hướng này mà chủ đơn tự nộp khó có.
Nếu nhãn hiệu là tài sản quan trọng, đã đầu tư bao bì và quảng bá, hoặc nhãn đối chứng thuộc về một doanh nghiệp lớn cùng ngành, bạn nên nhờ người có chuyên môn đánh giá trước khi nộp văn bản trả lời. Với các câu hỏi ban đầu như lập luận của mình có cơ sở không, nên chọn hướng nào, bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để có góc nhìn sơ bộ trước khi quyết định.
Dù tự làm hay nhờ người, hãy giữ bảng so sánh, bản tra cứu và văn bản đã nộp trong một thư mục. Nếu sau này có tranh chấp với chủ nhãn đối chứng, những tài liệu này cho thấy bạn đã đánh giá rủi ro một cách thiện chí.
Câu hỏi thường gặp
Bao bì thực tế khác hẳn nhãn đối chứng thì có được tính không?
Thẩm định dựa trên mẫu nhãn trong đơn, không dựa trên bao bì. Nếu mẫu nhãn đăng ký chỉ là phần chữ, khác biệt về màu, hình trên bao bì gần như không được xét. Muốn bảo hộ cả cách trình bày, cần đăng ký mẫu nhãn thể hiện đúng cách trình bày đó.
Nhãn của mình có thêm logo lớn thì có đủ khác biệt không?
Phụ thuộc vào độ nổi bật của logo và vị trí của phần chữ. Thực tiễn thường coi phần chữ là yếu tố người tiêu dùng dùng để gọi tên sản phẩm, nên nếu phần chữ gần giống nhãn đối chứng, logo lớn chưa chắc đủ. Logo độc đáo, chiếm ưu thế rõ thì có cơ hội hơn.
Có nên so sánh hai nhãn theo cách đọc tiếng Anh hay tiếng Việt?
Nên xét theo cách người tiêu dùng mục tiêu tại Việt Nam có khả năng đọc. Với từ tự tạo bằng chữ Latinh, người Việt thường đọc theo cách phát âm tiếng Việt. Bạn có thể trình bày cả hai cách đọc nếu cả hai đều phổ biến với nhóm khách hàng.
Nhãn đối chứng của doanh nghiệp đã ngừng hoạt động thì sao?
Doanh nghiệp ngừng hoạt động không tự động làm văn bằng mất hiệu lực. Bạn cần kiểm tra tình trạng văn bằng; nếu vẫn còn hiệu lực, có thể cân nhắc thủ tục yêu cầu chấm dứt hiệu lực do không sử dụng, một thủ tục riêng có điều kiện và chứng cứ riêng.
Danh sách nhãn cùng tồn tại cần bao nhiêu nhãn mới đủ?
Không có con số chuẩn. Điều quan trọng là các nhãn thuộc nhiều chủ khác nhau, còn hiệu lực, cùng hoặc gần nhóm hàng của bạn, và yếu tố chung đóng vai trò tương tự. Vài nhãn chọn kỹ có giá trị hơn một danh sách dài nhưng lẫn nhiều nhãn không liên quan.
Nếu lập luận về dấu hiệu bị bác thì có thể đổi sang hướng khác không?
Trong thời hạn trả lời, bạn có thể bổ sung lập luận và sửa đơn. Sau khi đã có quyết định từ chối, con đường là khiếu nại hoặc nộp đơn mới. Vì vậy nên kết hợp nhiều hướng ngay trong văn bản trả lời đầu tiên.