NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 5/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn GIFLOXIN - D
    GIFLOXIN - D

    Đơn VN-4-2008-20376 · nộp 23/09/2008 · văn bằng 4-0137089-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn TOBAMTEC - D
    TOBAMTEC - D

    Đơn VN-4-2008-20375 · nộp 23/09/2008 · văn bằng 4-0138344-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn GINBILO
    GINBILO

    Đơn VN-4-2008-15378 · nộp 18/07/2008 · văn bằng 4-0176681-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn TELSOVAN
    TELSOVAN

    Đơn VN-4-2008-15377 · nộp 18/07/2008 · văn bằng 4-0132040-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn THROMBID
    THROMBID

    Đơn VN-4-2008-14925 · nộp 14/07/2008 · văn bằng 4-0134983-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn PLATILOG
    PLATILOG

    Đơn VN-4-2008-14924 · nộp 14/07/2008 · văn bằng 4-0134984-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn T-SARTAN
    T-SARTAN

    Đơn VN-4-2008-14581 · nộp 09/07/2008 · văn bằng 4-0149116-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn NODYTAB
    NODYTAB

    Đơn VN-4-2008-12407 · nộp 12/06/2008 · văn bằng 4-0133575-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn WINUDIHEP
    WINUDIHEP

    Đơn VN-4-2008-09009 · nộp 28/04/2008 · văn bằng 4-0131047-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn INDOCONEOFLU
    INDOCONEOFLU

    Đơn VN-4-2008-07968 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0132650-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn RAMOGARD
    RAMOGARD

    Đơn VN-4-2008-07908 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0124109-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn NUROTEC
    NUROTEC

    Đơn VN-4-2008-07907 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0123278-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn MANOREX
    MANOREX

    Đơn VN-4-2008-07906 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0123277-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn NAPRODOL
    NAPRODOL

    Đơn VN-4-2008-07905 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0123276-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn ROVUSAT
    ROVUSAT

    Đơn VN-4-2008-07848 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0126411-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn CEFONOVA
    CEFONOVA

    Đơn VN-4-2008-07847 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0126410-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn ENERPLEX
    ENERPLEX

    Đơn VN-4-2008-07846 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0127062-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn PREDICORT
    PREDICORT

    Đơn VN-4-2008-07845 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0127061-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn PARACAIN
    PARACAIN

    Đơn VN-4-2008-07844 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0141302-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. Mẫu nhãn SUNWAYS-HYPROSOL
    SUNWAYS-HYPROSOL

    Đơn VN-4-2008-07843 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0124105-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. Mẫu nhãn BECOLEX
    BECOLEX

    Đơn VN-4-2008-07842 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0124104-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. Mẫu nhãn SIBIRED
    SIBIRED

    Đơn VN-4-2008-07321 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0131044-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. Mẫu nhãn ENTEROREST
    ENTEROREST

    Đơn VN-4-2008-07320 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0131043-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn OXIVITA
    OXIVITA

    Đơn VN-4-2008-07319 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138505-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn DELTAVAS
    DELTAVAS

    Đơn VN-4-2008-07318 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138180-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. Mẫu nhãn DELCARTIN
    DELCARTIN

    Đơn VN-4-2008-07317 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138504-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. Mẫu nhãn ALVIRON
    ALVIRON

    Đơn VN-4-2008-07316 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138503-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  28. Mẫu nhãn VITOCAL
    VITOCAL

    Đơn VN-4-2008-07315 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138179-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  29. Mẫu nhãn DELTAGEL
    DELTAGEL

    Đơn VN-4-2008-07314 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138178-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  30. Mẫu nhãn DELTAPRIL
    DELTAPRIL

    Đơn VN-4-2008-07313 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0138177-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.