NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 7/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn EROGRA
    EROGRA

    Đơn VN-4-2008-03078 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0128935-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn NOVISYST
    NOVISYST

    Đơn VN-4-2008-03077 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0128934-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn NAPODOL
    NAPODOL

    Đơn VN-4-2008-03076 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0128933-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn VlRADIF
    VlRADIF

    Đơn VN-4-2008-02991 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0130013-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn BONACART
    BONACART

    Đơn VN-4-2008-02990 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0130012-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn ULTIBONE
    ULTIBONE

    Đơn VN-4-2008-02989 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0125965-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn ZOLNITE
    ZOLNITE

    Đơn VN-4-2008-02988 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0125964-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn ZOLPIDON
    ZOLPIDON

    Đơn VN-4-2008-02987 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0125963-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn RESTOREX
    RESTOREX

    Đơn VN-4-2008-02985 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0123271-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn ROBESTON
    ROBESTON

    Đơn VN-4-2008-02984 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0123270-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn SUDARD
    SUDARD

    Đơn VN-4-2008-02831 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122996-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn SUNERVA
    SUNERVA

    Đơn VN-4-2008-02830 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122995-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn COBALFORT
    COBALFORT

    Đơn VN-4-2008-02829 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0128932-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn SUMENS
    SUMENS

    Đơn VN-4-2008-02828 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0128931-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn ZICOVIT
    ZICOVIT

    Đơn VN-4-2008-02827 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0128930-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn RESTOVIT
    RESTOVIT

    Đơn VN-4-2008-02825 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122977-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn SUSPERMA
    SUSPERMA

    Đơn VN-4-2008-02824 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122976-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn SUPRESS
    SUPRESS

    Đơn VN-4-2008-02823 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122975-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn SULUNG
    SULUNG

    Đơn VN-4-2008-02822 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0128929-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. Mẫu nhãn SUDERMA
    SUDERMA

    Đơn VN-4-2008-02821 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0128928-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. Mẫu nhãn SULIFE
    SULIFE

    Đơn VN-4-2008-02820 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122974-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. Mẫu nhãn COBALVIT
    COBALVIT

    Đơn VN-4-2008-02819 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0122994-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. Mẫu nhãn NOVISULBA
    NOVISULBA

    Đơn VN-4-2008-02706 · nộp 13/02/2008 · văn bằng 4-0122973-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn NOVIPERAZ
    NOVIPERAZ

    Đơn VN-4-2008-02705 · nộp 13/02/2008 · văn bằng 4-0122972-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn NOVITRAXON
    NOVITRAXON

    Đơn VN-4-2008-02703 · nộp 13/02/2008 · văn bằng 4-0122970-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. Mẫu nhãn BENUREX
    BENUREX

    Đơn VN-4-2008-02384 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0122280-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. Mẫu nhãn CONDORTIL
    CONDORTIL

    Đơn VN-4-2008-02383 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0122279-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  28. Mẫu nhãn COSACART
    COSACART

    Đơn VN-4-2008-02382 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0122278-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  29. Mẫu nhãn GUCARTIN
    GUCARTIN

    Đơn VN-4-2008-02381 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0122200-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.