Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD
LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
708 đơn · trang 3/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

GLUCOTON MRĐơn VN-4-2010-00532 · nộp 11/01/2010
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
TRIMECOR MRĐơn VN-4-2010-00531 · nộp 11/01/2010
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXHOLDACEFĐơn VN-4-2010-00108 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169676-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXHOLDAFIXĐơn VN-4-2010-00107 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169675-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXZOCARBAĐơn VN-4-2010-00106 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169674-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXOFOLEXĐơn VN-4-2010-00105 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169673-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXHOLDACIDĐơn VN-4-2010-00104 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169672-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXLENZOTICĐơn VN-4-2010-00103 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169660-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXTERALACĐơn VN-4-2010-00102 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169659-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXRIFUROXĐơn VN-4-2010-00101 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169658-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
INDAFON RetardĐơn VN-4-2010-00021 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0163440-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
REMOOT FORTEĐơn VN-4-2009-26321 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0159530-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXLEVOTABĐơn VN-4-2009-22323 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159528-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXLEXEFINĐơn VN-4-2009-22322 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0173596-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXBACTICEFĐơn VN-4-2009-22321 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159556-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDACEFILĐơn VN-4-2009-22320 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159527-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
RIFUROXILĐơn VN-4-2009-22319 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157785-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDAFIXILĐơn VN-4-2009-22318 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157784-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
HOLDEXDUOBACTĐơn VN-4-2009-22317 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157783-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENCEFRADOXĐơn VN-4-2009-16514 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155946-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENMOPRELĐơn VN-4-2009-16513 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155945-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENEVADROXĐơn VN-4-2009-16512 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155944-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENNOVAFEXĐơn VN-4-2009-16511 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155943-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENBIMOCLAVĐơn VN-4-2009-16510 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155942-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENKEFUROXILĐơn VN-4-2009-16509 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155120-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENDIAMETILĐơn VN-4-2009-16508 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155119-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENKELDACINĐơn VN-4-2009-16507 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155118-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENTESSĐơn VN-4-2009-16506 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155117-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
AEGENCEFRAXĐơn VN-4-2009-16505 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155116-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.