NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 3/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn HOLDEXHOLDACEF
    HOLDEXHOLDACEF

    Đơn VN-4-2010-00108 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169676-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn HOLDEXHOLDAFIX
    HOLDEXHOLDAFIX

    Đơn VN-4-2010-00107 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169675-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn HOLDEXZOCARBA
    HOLDEXZOCARBA

    Đơn VN-4-2010-00106 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169674-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn HOLDEXOFOLEX
    HOLDEXOFOLEX

    Đơn VN-4-2010-00105 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169673-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn HOLDEXHOLDACID
    HOLDEXHOLDACID

    Đơn VN-4-2010-00104 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169672-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn HOLDEXLENZOTIC
    HOLDEXLENZOTIC

    Đơn VN-4-2010-00103 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169660-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn HOLDEXTERALAC
    HOLDEXTERALAC

    Đơn VN-4-2010-00102 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169659-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn HOLDEXRIFUROX
    HOLDEXRIFUROX

    Đơn VN-4-2010-00101 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0169658-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn INDAFON Retard
    INDAFON Retard

    Đơn VN-4-2010-00021 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0163440-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn REMOOT FORTE
    REMOOT FORTE

    Đơn VN-4-2009-26321 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0159530-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn HOLDEXLEVOTAB
    HOLDEXLEVOTAB

    Đơn VN-4-2009-22323 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159528-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn HOLDEXLEXEFIN
    HOLDEXLEXEFIN

    Đơn VN-4-2009-22322 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0173596-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn HOLDEXBACTICEF
    HOLDEXBACTICEF

    Đơn VN-4-2009-22321 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159556-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn HOLDACEFIL
    HOLDACEFIL

    Đơn VN-4-2009-22320 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159527-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn RIFUROXIL
    RIFUROXIL

    Đơn VN-4-2009-22319 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157785-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn HOLDAFIXIL
    HOLDAFIXIL

    Đơn VN-4-2009-22318 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157784-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn HOLDEXDUOBACT
    HOLDEXDUOBACT

    Đơn VN-4-2009-22317 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157783-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn AEGENCEFRADOX
    AEGENCEFRADOX

    Đơn VN-4-2009-16514 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155946-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn AEGENMOPREL
    AEGENMOPREL

    Đơn VN-4-2009-16513 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155945-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. Mẫu nhãn AEGENEVADROX
    AEGENEVADROX

    Đơn VN-4-2009-16512 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155944-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. Mẫu nhãn AEGENNOVAFEX
    AEGENNOVAFEX

    Đơn VN-4-2009-16511 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155943-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. Mẫu nhãn AEGENBIMOCLAV
    AEGENBIMOCLAV

    Đơn VN-4-2009-16510 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155942-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. Mẫu nhãn AEGENKEFUROXIL
    AEGENKEFUROXIL

    Đơn VN-4-2009-16509 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155120-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn AEGENDIAMETIL
    AEGENDIAMETIL

    Đơn VN-4-2009-16508 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155119-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn AEGENKELDACIN
    AEGENKELDACIN

    Đơn VN-4-2009-16507 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155118-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. Mẫu nhãn AEGENTESS
    AEGENTESS

    Đơn VN-4-2009-16506 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155117-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. Mẫu nhãn AEGENCEFRAX
    AEGENCEFRAX

    Đơn VN-4-2009-16505 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155116-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.