NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 2/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn DELOTEN
    DELOTEN

    Đơn VN-4-2010-06102 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0170125-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn ALTOCAP
    ALTOCAP

    Đơn VN-4-2010-06101 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0170124-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn NOVABUTEN
    NOVABUTEN

    Đơn VN-4-2010-04987 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164446-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn NOVACEFPO
    NOVACEFPO

    Đơn VN-4-2010-04986 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164445-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn AEGENCETAX
    AEGENCETAX

    Đơn VN-4-2010-04985 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164444-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn AEGENBUTEN
    AEGENBUTEN

    Đơn VN-4-2010-04984 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164617-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn AEGENCEFTEN
    AEGENCEFTEN

    Đơn VN-4-2010-04983 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164616-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn AEGENKLORCEF
    AEGENKLORCEF

    Đơn VN-4-2010-04982 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164615-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn AEGENCEFAC
    AEGENCEFAC

    Đơn VN-4-2010-04981 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164614-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn AEGENROXIM
    AEGENROXIM

    Đơn VN-4-2010-04980 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0164613-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn NOVAKLORCEF
    NOVAKLORCEF

    Đơn VN-4-2010-04869 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0164699-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn NOVACEFAL
    NOVACEFAL

    Đơn VN-4-2010-04868 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0164698-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn AEGENBACT
    AEGENBACT

    Đơn VN-4-2010-04346 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175349-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn AEGENCEFOX
    AEGENCEFOX

    Đơn VN-4-2010-04345 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175348-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn AEGENCEPIM
    AEGENCEPIM

    Đơn VN-4-2010-04344 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175372-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn AEGENPIROM
    AEGENPIROM

    Đơn VN-4-2010-04343 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175371-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn AEGENPERAZ
    AEGENPERAZ

    Đơn VN-4-2010-04342 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175370-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn AEGENTAZID
    AEGENTAZID

    Đơn VN-4-2010-04341 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175369-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn AEGENCEFTRIN
    AEGENCEFTRIN

    Đơn VN-4-2010-04340 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175368-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. Mẫu nhãn AEGENROX
    AEGENROX

    Đơn VN-4-2010-04339 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164694-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. Mẫu nhãn AEGENTAMET
    AEGENTAMET

    Đơn VN-4-2010-04338 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164693-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. Mẫu nhãn AEGENROZIL
    AEGENROZIL

    Đơn VN-4-2010-04337 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164692-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. Mẫu nhãn AEGENCEFPO
    AEGENCEFPO

    Đơn VN-4-2010-04336 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164691-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn AEGENDOXIM
    AEGENDOXIM

    Đơn VN-4-2010-04335 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164690-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn AEGENCEFNIR
    AEGENCEFNIR

    Đơn VN-4-2010-04334 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0164689-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. Mẫu nhãn AMOPRIL PLUS
    AMOPRIL PLUS

    Đơn VN-4-2010-03080 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0165175-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. Mẫu nhãn PENCEROX
    PENCEROX

    Đơn VN-4-2010-02811 · nộp 09/02/2010 · văn bằng 4-0164623-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  28. Mẫu nhãn PENROXIM
    PENROXIM

    Đơn VN-4-2010-02809 · nộp 09/02/2010 · văn bằng 4-0164976-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  29. Mẫu nhãn FRANCOCEF
    FRANCOCEF

    Đơn VN-4-2010-01472 · nộp 22/01/2010 · văn bằng 4-0161649-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  30. Mẫu nhãn FRANCODOL
    FRANCODOL

    Đơn VN-4-2010-01471 · nộp 22/01/2010 · văn bằng 4-0161648-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.