Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 926/942
COMMANDĐơn VN-4-1993-13100 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010909-000
Chủ đơn: KOHLER CO.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13091 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011069-000
Chủ đơn: SULLAIR CORPORATION(US), SULLAIR, LLC
SULLAIRĐơn VN-4-1993-13090 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010876-000
Chủ đơn: SULLAIR CORPORATION(US), SULLAIR, LLC
FALKĐơn VN-4-1993-13089 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010903-000
Chủ đơn: REXNORD INDUSTRIES, LLC
DETROIT DIESELĐơn VN-4-1993-13087 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011250-000
Chủ đơn: Detroit Diesel Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13079 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011067-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DIAMOND POWERĐơn VN-4-1993-13068 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011249-000
Chủ đơn: The Babcock & Wilcox Company(US), DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC
DIAMONDĐơn VN-4-1993-13067 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010930-000
Chủ đơn: DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC., THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13066 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010862-000
Chủ đơn: DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC.(US), DIAMOND POWER INTERNATIONAL, LLC., THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13061 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011112-000
Chủ đơn: The Morgan Crucible Company Plc
MORGANITEĐơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13059 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011064-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
LETTERFIEXĐơn VN-4-1993-13048 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010895-000
Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.(US), PT SUB, INC.
DAVISONĐơn VN-4-1993-13047 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010894-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN., W.R GRACE CO. - CONN.(US)
Hoàng PhươngĐơn VN-4-1993-12977 · nộp 03/05/1993 · văn bằng 4-0010871-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Phương
Trường ThịnhĐơn VN-4-1993-12910 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010748-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Thịnh
Cơ Khí Long AnĐơn VN-4-1993-12874 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010726-000
Chủ đơn: Công ty Cơ khí Long An, Nhà máy Cơ khí Long An(VN)
FafnirĐơn VN-4-1993-12868 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0010724-000
Chủ đơn: The Torrington Company(US), TIMKEN US CORPORATION
IMPCOĐơn VN-4-1993-12867 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0010723-000
Chủ đơn: BELOIT TECHNOLOGIES, INC., Ingersoll - Rand Company(US)
Cẩm HưngĐơn VN-4-1993-12845 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010707-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Hưng
Tuyền KýĐơn VN-4-1993-12814 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010643-000
Chủ đơn: Cơ sở 3K
CSĐơn VN-4-1993-12801 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010632-000
Chủ đơn: Nhà máy chế tạo cao su
Chaur ShenĐơn VN-4-1993-12708 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010544-000
Chủ đơn: chaur shen machinery industrial co., ltd
beaverĐơn VN-4-1993-12698 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010536-000
Chủ đơn: ellicott machine corporation
versidredgeĐơn VN-4-1993-12697 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010535-000
Chủ đơn: ellicott machine corporation
e Ellicott "DRAGON" SERIESĐơn VN-4-1993-12696 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010534-000
Chủ đơn: ellicott machine corporation
mud catĐơn VN-4-1993-12695 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010533-000
Chủ đơn: ellicott machine corporation
ellicottĐơn VN-4-1993-12693 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010532-000
Chủ đơn: ellicott machine corporation
HIĐơn VN-4-1993-12692 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0016933-000
Chủ đơn: CNH Industrial America LLC
rotabroachĐơn VN-4-1993-12676 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010529-000
Chủ đơn: hougen manufacturing, inc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.