Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 927/942
cryovacĐơn VN-4-1993-12628 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010486-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN(US), CRYOVAC, INC.
crosbyĐơn VN-4-1993-12620 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010479-000
Chủ đơn: Emerson Vulcan Holding LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12616 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010476-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA, also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.
NICĐơn VN-4-1993-12609 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010471-000
Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED
NICĐơn VN-4-1993-12608 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010470-000
Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED
NICĐơn VN-4-1993-12607 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010469-000
Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED
NICĐơn VN-4-1993-12606 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010468-000
Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED
SNFĐơn VN-4-1993-12605 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010467-000
Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED
SNFĐơn VN-4-1993-12604 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010466-000
Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED
SNFĐơn VN-4-1993-12603 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010465-000
Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED
SNFĐơn VN-4-1993-12602 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010464-000
Chủ đơn: the siam nawaloha foundry co., ltd.
CLEAVER BROOKSĐơn VN-4-1993-12563 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010453-000
Chủ đơn: CLEAVER-BROOKS, INC., AQUA - CHEM, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12555 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010366-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABISHIKI KAISHA
JACUZZIĐơn VN-4-1993-12340 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010292-000
Chủ đơn: JACUZZI, INC.(US), JACUZZI, INC.
DETROIT DIESELĐơn VN-4-1993-12295 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010192-000
Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION
DETROIT DIESELĐơn VN-4-1993-12294 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010191-000
Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION
[hình]Đơn VN-4-1993-12293 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010190-000
Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION
WEDĐơn VN-4-1993-12291 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010189-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC(US), INNIO Waukesha Gas Engines, Inc., DRESSER, INC.(US), GE Distributed Power, Inc.(US)
DRESSER-RANĐơn VN-4-1993-12290 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010188-000
Chủ đơn: Siemens Energy, Inc., DRESSER RAND COMPANY(US)
CAMCOĐơn VN-4-1993-12289 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010187-000
Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC
REEDĐơn VN-4-1993-12287 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010185-000
Chủ đơn: SCHLUMBERGER TECHNOLOGY CORPORATION, CAMCO INTERNATIONAL, INC(US)
REDAĐơn VN-4-1993-12286 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010184-000
Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC
HYCALOGĐơn VN-4-1993-12285 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010183-000
Chủ đơn: SCHLUMBERGER TECHNOLOGY CORPORATION, CAMCO INTERNATIONAL, INC.(US)
WHISPAIRĐơn VN-4-1993-12271 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010245-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.
TRAC-LOCĐơn VN-4-1993-12270 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010244-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC
SECURITYĐơn VN-4-1993-12266 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0016508-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC., DRESSER INDUSTRIES, INC.(US)
ROOTSĐơn VN-4-1993-12264 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010240-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.
UNIVERSAL RAIĐơn VN-4-1993-12263 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010239-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC
DURAGAUGEĐơn VN-4-1993-12260 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010236-000
Chủ đơn: DRESSER, INC.(US), DRESSSER INDUSTRIES, INC.(US), ASHCROFT INC.
GUIDE-TRAKĐơn VN-4-1993-12257 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010233-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC., DRESSER INDUSTRIES, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.