Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 924/942
AMSTONĐơn VN-4-1993-14683 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012194-000
Chủ đơn: AMSTON EQUIPMENT PTE LTD
AMPĐơn VN-4-1993-14651 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012520-000
Chủ đơn: TE Connectivity Solutions GmbH
C CUMMINSĐơn VN-4-1993-14491 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012106-000
Chủ đơn: CUMMINS INC.
DIDĐơn VN-4-1993-14465 · nộp 12/07/1993 · văn bằng 4-0012016-000
Chủ đơn: DAIDO KOGYO CO., LTD.
GATESĐơn VN-4-1993-14444 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011722-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
GATESĐơn VN-4-1993-14443 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011721-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION(US), Gates Corporation
PHOENIXĐơn VN-4-1993-14359 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0012387-000
Chủ đơn: THE GLEASON WORKS
PHOENIXĐơn VN-4-1993-14358 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0012386-000
Chủ đơn: THE GLEASON WORKS
BTĐơn VN-4-1993-14327 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011908-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí sửa chữa xe máy Bình Triệu
STOPPLEĐơn VN-4-1993-14307 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0018388-000
Chủ đơn: TD Williamson, LLC
blanchardĐơn VN-4-1993-14206 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011514-000
Chủ đơn: BLANCHARD WINDSOR CORPORATION(US), CONE-BLANCHARD CORPORATION, CONE BLANCHARD MACHINE COMPANY(US)
CĐơn VN-4-1993-14205 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0012503-000
Chủ đơn: CONE-BLANCHARD CORPORATION, CONE BLANCHARD MACHINE COMPANY(US)
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
ECOLABĐơn VN-4-1993-14188 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011834-000
Chủ đơn: ECOLAB INC.(US), Ecolab USA Inc., ECOLAB USA INC.(US)
WANSIONĐơn VN-4-1993-14185 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011832-000
Chủ đơn: WANSION ENTERPRISE LTD
PRENTICEĐơn VN-4-1993-14172 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011825-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
HYDRO AXĐơn VN-4-1993-14171 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0016573-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
[hình]Đơn VN-4-1993-13980 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011640-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
MFĐơn VN-4-1993-13979 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0013030-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US)
MASSEY FERGUSONĐơn VN-4-1993-13978 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011639-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
JOHNTECĐơn VN-4-1993-13972 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011777-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
PetroliteĐơn VN-4-1993-13888 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0014744-000
Chủ đơn: Petrolite Corporation
HPC CHIANG HONGĐơn VN-4-1993-13865 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011499-000
Chủ đơn: HOWARD MACHINERY CO., LTD., HOWARD MACHINERY CO., LTD.(TW)
TE TECOĐơn VN-4-1993-13864 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011498-000
Chủ đơn: TECO ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD.
KOREKĐơn VN-4-1993-13862 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011497-000
Chủ đơn: Snap-on Incorporated, SNAP-ON TECHNOLOGIES, INC.(US), APPLIED POWER INC.(US), ACTUANT CORPORATION(US)
ENERPACĐơn VN-4-1993-13861 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011496-000
Chủ đơn: Enerpac Tool Group Corp.
BLACKHAWKĐơn VN-4-1993-13860 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011495-000
Chủ đơn: SNAP-ON INCORPORATED(US), APPLIED POWER INC.(US), ACTUANT CORPORATION(US), SNAP-ON INCORPORATED
QUICKSILVERĐơn VN-4-1993-13793 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011553-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
MERCRUISERĐơn VN-4-1993-13792 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011580-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
MERCURYĐơn VN-4-1993-13791 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0015697-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.