Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 912/942
AIDAĐơn VN-4-1996-26909 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022660-000
Chủ đơn: Aida Engineering, Ltd.
INTRALOXĐơn VN-4-1996-26901 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0022655-000
Chủ đơn: Laitram, L.L.C
KINKIĐơn VN-4-1996-26873 · nộp 08/01/1996 · văn bằng 4-0022649-000
Chủ đơn: kinki seisakusho co., ltd.
SI SHINILĐơn VN-4-1996-26848 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022629-000
Chủ đơn: SHINIL INDUSTRIAL CO. LTD., Shinil Industrial Co., Ltd.(KR)
CASEĐơn VN-4-1996-26837 · nộp 04/01/1996 · văn bằng 4-0022616-000
Chủ đơn: CNH Industrial America LLC
KANZAWAĐơn VN-4-1995-26775 · nộp 28/12/1995 · văn bằng 4-0022555-000
Chủ đơn: kanzawa tekko kabushiki kaisha (kanzawa tekko co., ltd.)(JP), KANZAWA TEKKO KABUSHIKI KAISHA (Kanzawa Tekko Co., Ltd.)
KANZAWAĐơn VN-4-1995-26774 · nộp 28/12/1995 · văn bằng 4-0022554-000
Chủ đơn: kanzawa tekko kabushiki kaisha (kanzawa tekko co., ltd.)(JP), KANZAWA TEKKO KABUSHIKI KAISHA (Kanzawa Tekko Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26766 · nộp 28/12/1995 · văn bằng 4-0022549-000
Chủ đơn: Norgren LLC.
NORGRENĐơn VN-4-1995-26765 · nộp 28/12/1995 · văn bằng 4-0022548-000
Chủ đơn: Norgren LLC.
VERGNETĐơn VN-4-1995-26742 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022533-000
Chủ đơn: Vergnet SA Company
KITAZAWAĐơn VN-4-1995-26712 · nộp 26/12/1995 · văn bằng 4-0022512-000
Chủ đơn: KITZ CORPORATION
K&NĐơn VN-4-1995-26674 · nộp 22/12/1995 · văn bằng 4-0022487-000
Chủ đơn: K & N ENGINEERING, INC.
DYMOĐơn VN-4-1995-26650 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022458-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
GOLD - TIMEĐơn VN-4-1995-26631 · nộp 20/12/1995 · văn bằng 4-0027316-000
Chủ đơn: Công ty điện-điện tử thương mại Hưng Lợi trách nhiệm hữu hạn(VN), Công ty TNHH điện - điện tử thương mại Hưng Lợi
ALFA LAVALĐơn VN-4-1995-26487 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0027255-000
Chủ đơn: ALFA LAVAL CORPORATE AB(SE), ALFA LAVAL AB(SE), ALFA LAVAL CORPORATE AB
HOTMANĐơn VN-4-1995-26449 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022325-000
Chủ đơn: Cho, Yeong Cheol
FLEX-E-FILLĐơn VN-4-1995-26448 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0027415-000
Chủ đơn: Polarcup (NZ) Ltd.
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26373 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022262-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
INSTAPAKĐơn VN-4-1995-26333 · nộp 06/12/1995 · văn bằng 4-0022231-000
Chủ đơn: Sealed Air Corporation(US), Sealed Air Corporation (US)(US), SEALED AIR CORPORATION
SANWUĐơn VN-4-1995-26301 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022214-000
Chủ đơn: San Wu Rubber Mfg. Co., Ltd.
[Ba năm]Đơn VN-4-1995-26300 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022213-000
Chủ đơn: San Wu Rubber Mfg. Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26299 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022210-000
Chủ đơn: San Wu Rubber Mfg. Co., Ltd.
POWERMATEĐơn VN-4-1995-26259 · nộp 30/11/1995 · văn bằng 4-0022190-000
Chủ đơn: Coleman Powermate, Inc.(US), PRAMAC AMERICA, LLC, POWERMATE CORPORATION(US)
COLEMANĐơn VN-4-1995-26251 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022171-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc.
TTN STAR RICHĐơn VN-4-1995-26167 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022125-000
Chủ đơn: Rich Star Precision Industrial Co., Ltd.
TTN STARĐơn VN-4-1995-26166 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022348-000
Chủ đơn: Rich Star Precision Industrial Co., Ltd.
Bình ThuỷĐơn VN-4-1995-26115 · nộp 22/11/1995 · văn bằng 4-0021946-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Thuỷ
DENSOĐơn VN-4-1995-26025 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0025470-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
DAY LIH SHINĐơn VN-4-1995-26014 · nộp 17/11/1995 · văn bằng 4-0022046-000
Chủ đơn: Day Lih Shin Enterprise Co., Ltd.
CASEĐơn VN-4-1995-25980 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021911-000
Chủ đơn: CASE CORPORATION(US), CASE, LLC(US), CNH AMERICA LLC(US), CNH Industrial America LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.