Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 896/942
AKSA JENERATORĐơn VN-4-2000-48998 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0039945-000
Chủ đơn: AKSA JENERATOR SANAYI ANONIM SIRKETI
BERUĐơn VN-4-2000-50342 · nộp 27/09/2000 · văn bằng 4-0041897-000
Chủ đơn: BERU AG(DE), BorgWarner BERU Systems GmbH(DE), BorgWarner Ludwigsburg GmbH
SHIMIZUĐơn VN-4-2000-48906 · nộp 27/09/2000 · văn bằng 4-0039998-000
Chủ đơn: PT. TIRTA INTIMIZU NUSANTARA, PT. TIRTA INTIMIZU NUSANTARA(ID)
H RULO Nam HảiĐơn VN-4-2000-48441 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0039268-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn RuLô Nam Hải
LT LIAN FIN LIEN TIENĐơn VN-4-2000-48837 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0041012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm Liên Tiến
N HG MACHINERY Hoàng GiaĐơn VN-4-2000-48786 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0039846-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cơ điện Hoàng Gia
WAYNEĐơn VN-4-2000-48780 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0039966-000
Chủ đơn: WAYNE ENGINEERING CORPORATION
Lúa VàngĐơn VN-4-2000-48638 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0047114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trục Chà Lúa Tân Lúa Vàng
THE POWER OF DREAMSĐơn VN-4-2000-48545 · nộp 08/09/2000 · văn bằng 4-0040288-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HECĐơn VN-4-2000-48482 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0040194-000
Chủ đơn: Qingdao Haishang Zhicai Management Consulting Co., Ltd.
MARQUISĐơn VN-4-2000-47961 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039225-000
Chủ đơn: Ningbo Marquis Hi-Tech Co., Ltd., Zhejiang Teams International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd.(CN), NINGBO HUANENG INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADING CO., LTD(CN)
NUSTRIPĐơn VN-4-2000-48698 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0039860-000
Chủ đơn: BHP STELL ( JLA) PTY LTD(AU), NUCOR CORPORATION, BHP STELL LIMITED(AU)
CKN Cơ Khí NgọcĐơn VN-4-2000-48206 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0039388-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ khí Ngọc, Cơ khí Ngọc(VN)
THE ELECTROLUX GROUP THE WORLD'S NO. 1 CHOICE.Đơn VN-4-2000-49152 · nộp 18/08/2000 · văn bằng 4-0039808-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX.
M HVMĐơn VN-4-2000-48179 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0039686-000
Chủ đơn: LIUZHOU OVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD(CN), LIUZHOU HVM CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD
GROVEĐơn VN-4-2000-50298 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0047968-000
Chủ đơn: GROVE U.S. LLC.
DELAVALĐơn VN-4-2000-49151 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0067882-000
Chủ đơn: DELAVAL HOLDING AB.- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47691 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039622-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Vua Cá Sấu Vàng JIN E WANGĐơn VN-4-2000-47159 · nộp 11/07/2000 · văn bằng 4-0042211-000
Chủ đơn: TAIZHOU LINGXIAO PUMP INDUSTRY CO., LTD.
TOMITOMIĐơn VN-4-2000-47947 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0047531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư kỹ thuật thông tin
AR ANNOVI REVERBERIĐơn VN-4-2000-47787 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0039422-000
Chủ đơn: ANNOVI REVERBERI S.P.A
STAMTECĐơn VN-4-2000-47057 · nộp 03/07/2000 · văn bằng 4-0044611-000
Chủ đơn: CHIN FONG MACHINE INDUSTRIAL CO., LTD
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
GORMAN - RUPPĐơn VN-4-2000-46983 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039039-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
GR GORMAN RUPP PUMPS MANSFIELD OHIO U.S.A.Đơn VN-4-2000-46982 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0039038-000
Chủ đơn: THE GORMAN-RUPP COMPANY(US), THE GORMAN-RUPP COMPANY
PH WATER PUMP STARRITE DAPHOVINAĐơn VN-4-2000-46931 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0037572-000
Chủ đơn: Nguyễn Đăng Phong.(VN), Nguyễn Đăng Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48677 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038883-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
CALSONIC KANSEIĐơn VN-4-2000-48676 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038904-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

