Nhãn hiệu của N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company có 49 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 49 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
49 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
UNITEDĐơn VN-4-2018-17322 · nộp 29/05/2018 · văn bằng 4-0363246-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNITED Glory 20Đơn VN-4-2018-11850 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0359829-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNITED GloryĐơn VN-4-2018-11849 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0353124-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNITEDĐơn VN-4-2016-27388 · nộp 05/09/2016 · văn bằng 4-0350315-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company- PEAK
Đơn VN-4-2012-00899 · nộp 16/01/2012 · văn bằng 4-0201011-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47725 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039587-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47724 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039586-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47723 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039585-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47722 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039584-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47721 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039583-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47720 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039582-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47719 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039581-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47718 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039610-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47717 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039609-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47716 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039608-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47715 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039607-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47713 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039605-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47712 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039604-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47711 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039603-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47710 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039602-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47709 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039601-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47708 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039600-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47707 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039599-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47706 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039598-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47705 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039597-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47704 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039596-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47703 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039595-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47702 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039594-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47701 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039593-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47700 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039592-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.