Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 891/941
MISUKO ELECTRICĐơn VN-4-2001-03093 · nộp 11/07/2001 · văn bằng 4-0044755-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Logic, Công ty trách nhiệm hữu hạn Logic(VN)
TS 192Đơn VN-4-2001-03081 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0044224-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thanh Sơn
SANDFLEXĐơn VN-4-2001-03036 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0042799-000
Chủ đơn: KAPMAN AB, KAPMAN AB(SE)
Minh Quý- VenaperoĐơn VN-4-2001-03033 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0043658-000
Chủ đơn: Phạm Xuân Quý
VINGUARD VANGUARDĐơn VN-4-2001-03015 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0050015-000
Chủ đơn: BRIGGS & STRATTON CORPORATION, Công ty TNHH thương mại Hải Đường(VN)
CAST IRON BORE INDUSTRIAL/COMMERICAL ENGINEĐơn VN-4-2001-03014 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0044788-000
Chủ đơn: BRIGGS & STRATTON CORPORATION, Công ty TNHH thương mại Hải Đường(VN), Công ty TNHH Thương mại Hải Đường(VN)
Hoàn VũĐơn VN-4-2001-02983 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042781-000
Chủ đơn: XING DA BUILD MACHINERY FACTORY CHENGBEI NANNING
MAC TOOLSĐơn VN-4-2001-02919 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049872-000
Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.
MACĐơn VN-4-2001-02918 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049871-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
KANSAI SPECIALĐơn VN-4-2001-02905 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042348-000
Chủ đơn: Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd.
AMF REECEĐơn VN-4-2001-02903 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042347-000
Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.
McGULLOCHĐơn VN-4-2001-02850 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0042303-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân thương Mại Trưởng Lâm
MING JIAĐơn VN-4-2001-02829 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Hoa, Cơ sở Tân Hoa(VN)
CHALIĐơn VN-4-2001-02828 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Hoa, Cơ sở Tân Hoa(VN)
WELLĐơn VN-4-2001-02801 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0047829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cổ phần Vĩnh Tụ
360oĐơn VN-4-2001-02695 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042545-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
360o SERVICEĐơn VN-4-2001-02694 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042559-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
TEL SERVICE ADVANTAGE 360o The Power to ChooseĐơn VN-4-2001-02693 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0074651-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02691 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042558-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02690 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042557-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
People.Technology CommitmentĐơn VN-4-2001-02689 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042544-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
People.Technology. CommitmentĐơn VN-4-2001-02688 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042556-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
Minh DũngĐơn VN-4-2001-02649 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042506-000
Chủ đơn: Chu Thị Yến
WOODMASTER GROUPĐơn VN-4-2001-02432 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0041890-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trưởng Lâm
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02391 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041807-000
Chủ đơn: GRUNDFOS HOLDING A/S, GRUNDFOS A/S(DK)
HồNG KýĐơn VN-4-2001-02377 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041670-000
Chủ đơn: Công ty Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại cơ khí Hồng Ký
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02357 · nộp 30/05/2001 · văn bằng 4-0041450-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội, Công ty TNHH nhà nước một thành viên chế tạo máy điện Việt Nam - Hungary(VN), Công ty chế tạo Máy điện Việt Nam - HUNGARY(VN), Công ty cổ phần chế tạo máy điện Việt Nam - Hungary(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


