Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 889/941
CHANGDONGĐơn VN-4-2001-05567 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045229-000
Chủ đơn: JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO., LTD., CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINERY CO., LTD.(CN)
SEIĐơn VN-4-2001-05517 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0051624-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
ELEPHANTĐơn VN-4-2001-05405 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0065621-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành, Công ty cao su Bến thành(VN)
TPC PNEUMATICSĐơn VN-4-2001-05336 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0048798-000
Chủ đơn: TPC MECHATRONICS CORPORATION
NP Ngọc PhanĐơn VN-4-2001-05262 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0044982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Phan(VN), Công ty TNHH Ngọc Phan
NIKO.Đơn VN-4-2001-05214 · nộp 06/11/2001 · văn bằng 4-0045238-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN)
AUTOLITEĐơn VN-4-2001-05193 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045206-000
Chủ đơn: FRAM GROUP IP LLC, HONEYWELL INTERNATIONAL INC.(US)
FRAMĐơn VN-4-2001-05192 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045347-000
Chủ đơn: FRAM GROUP IP LLC, HONEYWELL INTERNATIONAL INC.(US)
CITIZENĐơn VN-4-2001-05172 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0046253-000
Chủ đơn: Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd.(JP), Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd., CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD.(JP)
YA MA NOĐơn VN-4-2001-05116 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045620-000
Chủ đơn: Công ty trách hiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh
T NĐơn VN-4-2001-05115 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045619-000
Chủ đơn: Công ty trách hiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh
PRESTONEĐơn VN-4-2001-05098 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045345-000
Chủ đơn: PRESTONE PRODUCTS CORPORATION(US), PRESTONE PRODUCTS CORPORATION
GALEOĐơn VN-4-2001-05084 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0047963-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOMATSU SEISAKUSHO
MIDASĐơn VN-4-2001-04954 · nộp 25/10/2001 · văn bằng 4-0044588-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử Daewoo-Hanel
VINATABOĐơn VN-4-2001-04914 · nộp 22/10/2001 · văn bằng 4-0044289-000
Chủ đơn: Nguyễn Thu Hương
ZITALIĐơn VN-4-2001-04809 · nộp 16/10/2001 · văn bằng 4-0049924-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Thanh
JS JIN SHIANGĐơn VN-4-2001-04759 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0045379-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thực phẩm Quốc Quang (TNHH)
VIKOJAĐơn VN-4-2001-04727 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044941-000
Chủ đơn: Dương Quang Hải
LDĐơn VN-4-2001-04726 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044940-000
Chủ đơn: Dương Quang Hải
GR GARRYĐơn VN-4-2001-04686 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0043350-000
Chủ đơn: Công ty XNK súc sản và gia cầm - Hải Phòng Việt Nam NATIONAL ANIMAL AND POULTRY PRODUCTS IMPORT - EXPORT CORPORATION ( ANIMEXX-HAI PHONG)
YHĐơn VN-4-2001-04685 · nộp 09/10/2001 · văn bằng 4-0044325-000
Chủ đơn: JIUONG ELECTRIC MOTOR CO., LTD, JIUONG ELECTRIC MOTOR CO., LTD(TW)
Việt TrungĐơn VN-4-2001-04576 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0043844-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển quốc tế Việt Trung, Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung(VN), Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung.(VN)
DONG FAĐơn VN-4-2001-04575 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045235-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển quốc tế Việt Trung, Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung(VN), Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung.(VN)
ECOSAVE TURBODRUMĐơn VN-4-2001-04559 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0045021-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04528 · nộp 28/09/2001 · văn bằng 4-0043777-000
Chủ đơn: FU SHENG INDUSTRIAL CO., LTD
TKDĐơn VN-4-2001-04416 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0048919-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thuỷ khí điện
ELECĐơn VN-4-2001-04411 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0045535-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và đầu tư Tây Hồ(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và đầu tư Tây Hồ
KSC Công ty đường Khánh Hoà KHANH HOA SUGAR COMPANYĐơn VN-4-2001-04392 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Khánh Hoà, Công ty đường Khánh Hoà(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

