Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 884/942
SAFOMECĐơn VN-4-2002-04752 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0050707-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí lâm nghiệp Sài Gòn, Công ty cổ phần cơ khí lâm nghiệp Sài Gòn(VN), Nhà máy cơ khí lâm nghiệp Sài Gòn(VN)
FANUCĐơn VN-4-2002-04750 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0050903-000
Chủ đơn: FANUC LTD.(JP), FANUC CORPORATION
SERVIMEXCOĐơn VN-4-2002-04744 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0051322-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ và Kho vận Hải Phòng
COSERFORĐơn VN-4-2002-04743 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0051321-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ và Kho vận Hải Phòng
MANNERĐơn VN-4-2002-04695 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0050097-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và kho vận Hải Phòng
SEAFOXĐơn VN-4-2002-04678 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0050965-000
Chủ đơn: HUNG STAR ENTERPRISE CORP.
McNEILUSĐơn VN-4-2002-04647 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050610-000
Chủ đơn: MCNEILUS TRUCK AND MANUFACTURING , INC.
REVOLUTIONĐơn VN-4-2002-04646 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050609-000
Chủ đơn: MCNEILUS TRUCK AND MANUFACTURING , INC.
DMĐơn VN-4-2002-04603 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0050630-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng, Công ty điện máy Hải Phòng(VN)
HCPĐơn VN-4-2002-04602 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0054888-000
Chủ đơn: HCP PUMP MANUFACTURER CO., LTD., HCP PUMP MANUFACTURER CO., LTD.(CN)
S&B TECHNOLOGYĐơn VN-4-2002-04595 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0051031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam
SANNAMTEKĐơn VN-4-2002-04594 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0075502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SanNam
TC THE CAOĐơn VN-4-2002-04588 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0052536-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thế Cao, Công ty TNHH Thế Cao(VN)
PACIFIC PACIFIC ELEVATORĐơn VN-4-2002-04582 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0050893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy Thái Bình, Công ty TNHH thang máy Thái Bình(VN)
Thang Máy Thái Bình Dương PĐơn VN-4-2002-04581 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0050892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy Thái Bình
PHúC LONGĐơn VN-4-2002-04577 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0053750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và công nghệ Phúc Long
FOMECOĐơn VN-4-2002-04515 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0054829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cơ khí Phổ Yên, Công ty cổ phần cơ khí Phổ Yên(VN), Công ty cơ khí Phổ Yên(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04402 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050485-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
PEGASUSĐơn VN-4-2002-04401 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050484-000
Chủ đơn: PEGASUS CO., LTD.
WIN STARĐơn VN-4-2002-04393 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0053962-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc tế Shinil -Todimax (Shinil Todimax International J.V. Co. Ltd)(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ, Công ty TNHH quốc tế SHINIL-TODIMAX(VN)
@COREĐơn VN-4-2002-04392 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050314-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc Tế Shinil-Todimax
@COREĐơn VN-4-2002-04391 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050313-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Quốc Tế Shinil-Todimax
NPRĐơn VN-4-2002-04380 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0063167-000
Chủ đơn: NIPPON PISTON RING CO., LTD.(JP), NIPPON PISTON RING CO., LTD.
VAVIE VĐơn VN-4-2002-04373 · nộp 23/07/2002 · văn bằng 4-0053114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật điện Vạn Việt(VN), Công ty TNHH kỹ thuật điện Vạn Việt
KHANH VIETĐơn VN-4-2002-04318 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0052542-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
FEĐơn VN-4-2002-04239 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0050692-000
Chủ đơn: FUJI ELECTRIC CO., LTD.(JP), Fuji Electric Holdings Co., Ltd.(JP), FUJI ELECTRIC CO., LTD.
TAY DO PS PLATEĐơn VN-4-2002-04191 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0050478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in tổng hợp Cần Thơ, Xí nghiệp in tổng hợp Cần Thơ(VN)
CƠ KHí ĐÔNG HảI DH 1Đơn VN-4-2002-00596 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0053011-000
Chủ đơn: Cơ sở cơ khí Đông Hải(VN), Công ty TNHH cơ khí Đông Hải
BERUBCOĐơn VN-4-2002-04179 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0058882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành
CĐĐơn VN-4-2002-04159 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050398-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cầu Đuống, Công ty đầu tư xây dựng và sản xuất vật liệu Cầu Đuống(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.