Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 882/942
WELTAĐơn VN-4-2002-06960 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0053233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh
SRĐơn VN-4-2002-06938 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek(VN), Công ty TNHH Samryong Vina M-Tek
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
NEWLONGĐơn VN-4-2002-06878 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051301-000
Chủ đơn: NEWLONG MACHINE WORKS, LTD.
HYUNDAIĐơn VN-4-2002-06877 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0052576-000
Chủ đơn: HYUNDAI CORPORATION(KR), HYUNDAI CORPORATION
TALURITĐơn VN-4-2002-06854 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0054724-000
Chủ đơn: TALURIT AB
NLĐơn VN-4-2002-06807 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051699-000
Chủ đơn: NEWLONG MACHINE WORKS, LTD.
ICIĐơn VN-4-2002-06697 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0060124-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
SOWĐơn VN-4-2002-06696 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050546-000
Chủ đơn: Trung tâm tư vấn thông tin - bồi dưỡng nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp và ứng dụng khoa học quản lý kinh tế
NGKĐơn VN-4-2002-06692 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050117-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
NGK STOCK NO 4429 C5HSAĐơn VN-4-2002-06691 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050749-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
PORTECĐơn VN-4-2002-06688 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0051323-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hùng Khánh
DONG DOĐơn VN-4-2002-06680 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0051205-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đá mài Đông Đô
VALUE LINEĐơn VN-4-2002-06586 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051786-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
11ATUREĐơn VN-4-2002-06523 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0053804-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng, Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN)
1DĐơn VN-4-2002-06522 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052130-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng
111 DĐơn VN-4-2002-06521 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052131-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng
Bảo SơnĐơn VN-4-2002-06512 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0047152-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Sơn
RồNG VàNGĐơn VN-4-2002-06475 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0047450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa, Công ty TNHH cơ điện Minh Khoa(VN)
GUANGLU Quang LụcĐơn VN-4-2002-06415 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0048618-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
THL Tân Hồng LiênĐơn VN-4-2002-06255 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0051057-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hoá
DT Đức TâmĐơn VN-4-2002-06245 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0051122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xây dựng - thương mại Đức Tâm (DUC TAM CO. LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06160 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0053133-000
Chủ đơn: JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA(JP), JFE HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
IRWINĐơn VN-4-2002-06066 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050111-000
Chủ đơn: IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
MARATHONĐơn VN-4-2002-06065 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050112-000
Chủ đơn: IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
PHU CUONGĐơn VN-4-2002-06052 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0053422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Cường, Công ty TNHH cơ khí Phú Cường(VN)
ĐH Đông HàĐơn VN-4-2002-06028 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0065105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Hà
EAGLEĐơn VN-4-2002-06020 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0050993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
BùivănngọĐơn VN-4-2002-05934 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất thực phẩm Bùi Văn Ngọ, Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ.(VN), Công ty TNHH cơ khí công Nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN), Công ty TNHH cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.