Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 875/941
KING WINDĐơn VN-4-2003-04944 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0058906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KING WIND INDUSTRIAL, Công ty King Wind Industrial(VN)
CVAĐơn VN-4-2003-04894 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0059711-000
Chủ đơn: Chu Văn An

APLUSĐơn VN-4-2003-04830 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060292-000
Chủ đơn: APLUS PNEUMATIC CORP.
G JASONĐơn VN-4-2003-04797 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0056213-000
Chủ đơn: S.W.R. INDUSTRIES LTD.
Trần ĐàĐơn VN-4-2003-04743 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056556-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Trần Đà
TADAMAĐơn VN-4-2003-04742 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056716-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Trần Đà
KATAĐơn VN-4-2003-04636 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056698-000
Chủ đơn: CHINA NINGBO CIXI JIALI BEARING CO., LTD.
MARKERSĐơn VN-4-2003-04630 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0053480-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Bảo Sơn
N NGOC LINH CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04432 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0063724-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Linh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04375 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0057648-000
Chủ đơn: Phạm Xuân Quý
VLIYA PROĐơn VN-4-2003-04374 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0057647-000
Chủ đơn: Phạm Xuân Quý
YIRY IVQĐơn VN-4-2003-04373 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0057646-000
Chủ đơn: Phạm Xuân Quý
BW BENGWANG BƠM VƯƠNG PUMP KINGĐơn VN-4-2003-04369 · nộp 06/06/2003
Chủ đơn: Taizhou Jinlong Pump Co., Ltd.
999 BA CHíN THREE-NINEĐơn VN-4-2003-04368 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0060622-000
Chủ đơn: TAIZHOU JINLONG PUMP CO., LTD.
PIONEERĐơn VN-4-2003-04285 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056250-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su nhựa Lúa Vàng(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh, Công ty TNHH cao su - nhựa & xây dựng Phúc Thịnh(VN)
SUPERMANĐơn VN-4-2003-04284 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056249-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su nhựa Lúa Vàng(VN), Công ty TNHH cao su - nhựa & xây dựng Phúc Thịnh
HồNG ĐĂNGĐơn VN-4-2003-04263 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0058921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Hồng Đăng
EUROPAĐơn VN-4-2003-04187 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057803-000
Chủ đơn: KEE HUAT RADIO CO. SDN. BHD.(MY), KEE HUAT RADIO CO. SDN. BHD.
LINGYUN Lăng VânĐơn VN-4-2003-04180 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0056896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bảo Long, Công ty TNHH Bảo Long(VN)
"Trung Việt" "ZHONGYUE"Đơn VN-4-2003-04179 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0056895-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bảo Long, Công ty TNHH Bảo Long(VN)
KIMKANG DHĐơn VN-4-2003-04142 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Hà
MARVELĐơn VN-4-2003-04135 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Đại Việt
A ĐÔNG DƯƠNGĐơn VN-4-2003-04120 · nộp 30/05/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thực phẩm A Đông Dương
MĐơn VN-4-2003-04108 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0066527-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MORIC
WARMANĐơn VN-4-2003-04038 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055017-000
Chủ đơn: Weir Minerals Australia Ltd., WEIR WARMAN LTD(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03937 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0062045-000
Chủ đơn: Nguyễn Duyên Hải
LONG GERĐơn VN-4-2003-03906 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0056567-000
Chủ đơn: LONG GER INDUSTRY CO., LTD.
SHINING COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2003-03895 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0056838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ánh Dương.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.