Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 664/941
Máy Gặt Đập Liên Hợp Tư SangĐơn VN-4-2013-03676 · nộp 27/02/2013
Chủ đơn: Nguyễn Hồng Thiện
Duyên Lành D LĐơn VN-4-2013-03660 · nộp 27/02/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Duyên Lành
RAPID-TORCĐơn VN-4-2013-03576 · nộp 26/02/2013 · văn bằng 4-0230593-000
Chủ đơn: RAPID - TORC S.A
SANUPSĐơn VN-4-2013-03513 · nộp 26/02/2013 · văn bằng 4-0225983-000
Chủ đơn: SANYO DENKI CO., LTD.
ing [sui: nước]Đơn VN-4-2013-03394 · nộp 23/02/2013 · văn bằng 4-0232867-000
Chủ đơn: SWING CORPORATION
SWINGĐơn VN-4-2013-03393 · nộp 23/02/2013
Chủ đơn: SWING CORPORATION
KOTAĐơn VN-4-2013-03335 · nộp 22/02/2013 · văn bằng 4-0223967-000
Chủ đơn: KOU SHENG FENG CO; LTD
SCRUM DUOĐơn VN-4-2013-03316 · nộp 22/02/2013 · văn bằng 4-0223404-000
Chủ đơn: NTK CUTTING TOOLS CO., LTD.
FRAGRANCEĐơn VN-4-2013-03308 · nộp 22/02/2013 · văn bằng 4-0235901-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION (JP)
HanilĐơn VN-4-2013-03306 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0223373-000
Chủ đơn: SHINHANIL ELECTRIC CO., LTD.
IRĐơn VN-4-2013-03280 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0237024-000
Chủ đơn: INGERSOLL-RAND COMPANY(US), Ingersoll-Rand Company(US), Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc., Trane Technologies Company LLC(US)
SAKI SAKI CORPĐơn VN-4-2013-03266 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0229995-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ SA KI(VN), Công ty TNHH giải pháp thi công SAKI
T HĐơn VN-4-2013-03256 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0260523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Thiên Hòa
Yamamoto YĐơn VN-4-2013-03164 · nộp 19/02/2013
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yamamoto-Seisakusho
YĐơn VN-4-2013-03163 · nộp 19/02/2013 · văn bằng 4-0223426-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yamamoto-Seisakusho
YamamotoĐơn VN-4-2013-03162 · nộp 19/02/2013
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Yamamoto-Seisakusho
Cuizimate MODERN LIFESTYLEĐơn VN-4-2013-03080 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0227861-000
Chủ đơn: Robinson Department Store Public Company Limited
DesignioĐơn VN-4-2013-03078 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0223885-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
MCĐơn VN-4-2013-02984 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0224651-000
Chủ đơn: Phạm Thị Chinh
MUOI THINHĐơn VN-4-2013-02983 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0224650-000
Chủ đơn: Phạm Thị Chinh
MUOI THINH MCĐơn VN-4-2013-02982 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0224649-000
Chủ đơn: Phạm Thị Chinh
SANMOTIONĐơn VN-4-2013-02926 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0234252-000
Chủ đơn: SANYO DENKI CO., LTD.
RAKKIĐơn VN-4-2013-02908 · nộp 07/02/2013
Chủ đơn: Công ty cơ khí - thương mại Lực Sanh ( TNHH)
V ina S creenĐơn VN-4-2013-02901 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0220760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phạm Gia Phát
FR.135 SPECIAL INOX TGĐơn VN-4-2013-02874 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0243249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
BUHEUNGĐơn VN-4-2013-02872 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0223514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

