Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 705/742
VERSACORĐơn VN-4-2002-04337 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050420-000
Chủ đơn: CENTRIA(US), IGUANA NEWCO, LLC, NCI Group, Inc.(US)
TKM CONG TY CP Thế Kỷ MớiĐơn VN-4-2002-04256 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050325-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế Kỷ Mới
THERMOSAVEĐơn VN-4-2002-04173 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050408-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04096 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050409-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
BĐơn VN-4-2002-03873 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050261-000
Chủ đơn: P.E.B (Indochina) Ltd.
STEEL MATERIALS COMPANY SMCĐơn VN-4-2002-03727 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049414-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng số I(VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại SMC
ULTIMA HI-RIBĐơn VN-4-2002-03676 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0049970-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED
TX THANH XUÂNĐơn VN-4-2002-03583 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049104-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thanh Xuân
HNĐơn VN-4-2002-03425 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0048259-000
Chủ đơn: Công ty cơ nhiệt lạnh Hồng Nhựt(VN), Công ty TNHH cơ nhiệt lạnh Hồng Nhựt
Phương ĐôngĐơn VN-4-2002-03181 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0048677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Phương Đông (Nay là: Công ty cổ phần Tam Kim)(VN), Công ty TNHH điện máy Phương Đông
TIGER' SAFEĐơn VN-4-2002-03180 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0048676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Phương Đông
BITI'SĐơn VN-4-2002-03067 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình tiên(VN), Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên
HĐơn VN-4-2002-03051 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049080-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Huy Hoàng 288(VN), Công ty TNHH Huy Hoàng 288, Cơ sở Huỳnh Chí Quyền(VN)
GALVANIZED IN COIL PHUOC KHANH CO.,LTD PKĐơn VN-4-2002-00140 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0048498-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất tôn Phước Khanh
GMTĐơn VN-4-2002-02949 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0059515-000
Chủ đơn: JOINT PROSPERITY INVESTMENT PRIVATE LIMITED
TĐơn VN-4-2002-02846 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049193-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
TIEN TAIĐơn VN-4-2002-02845 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049195-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
REEĐơn VN-4-2002-02827 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0047839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh (REE CORP.)
LICOĐơn VN-4-2002-02821 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048257-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Long An(VN), Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Long An(VN), Công ty cổ phần cơ khí xây dựng Long An
SSCĐơn VN-4-2002-02813 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0053202-000
Chủ đơn: Công ty thép Miền Nam
Công ty thép Miền Nam SOUTHERN STEEL CORPORATION SSCĐơn VN-4-2002-02812 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0053165-000
Chủ đơn: Công ty thép Miền Nam
HĐơn VN-4-2002-02778 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0070584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Thăng Long
LANĐơn VN-4-2002-02760 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX và thương mại Huy Hoàng
ANHĐơn VN-4-2002-02759 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048382-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quỳnh Ngọc
BĐơn VN-4-2002-02706 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047806-000
Chủ đơn: Bonco Ironmongery Limited, NEWISE INTERNATIONAL LIMITED(HK)
ECOĐơn VN-4-2002-02609 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0047869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ECOVINA(VN), Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất PETRO miền Trung, Công ty TNHH Trung Nam(VN)
GALVANIZED STEEL EAST ASIA CO.Đơn VN-4-2002-02608 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0048438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông á(VN), Công ty cổ phần tôn Đông á, Công ty TNHH tôn Đông á(VN)
GALVANIZED STEEL EAST ASIA CO.Đơn VN-4-2002-02606 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0048437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông á(VN), Công ty cổ phần tôn Đông á, Công ty TNHH tôn Đông á(VN)
LNĐơn VN-4-2002-02584 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0049700-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Lenex sản xuất vật liệu và thiết bị xây dựng
Nam ĐôĐơn VN-4-2002-02524 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0049121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Nam Đô(VN), Công ty TNHH thép Nam Đô
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.