Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 703/742
CL CYBER LOCKĐơn VN-4-2002-07473 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052991-000
Chủ đơn: SIAM INTER LOCK TEK CO., LTD.
PMH Công ty TNHH cán thép Tam Điệp Thép POMIHOAĐơn VN-4-2002-07469 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0055598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cán thép Tam Điệp
PMHĐơn VN-4-2002-07468 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cán thép Tam Điệp
WINCOMĐơn VN-4-2002-07368 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052656-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn Thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần phát triển Công nghệ Điện tử VINACOM(VN), Công ty cổ phần truyền thông ITCOM
AL-GLORYĐơn VN-4-2002-07126 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0054349-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và máy CNC, Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và nhựa kỹ thuật(VN)
QHD VIWELCOĐơn VN-4-2002-07086 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức, Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức(VN), Công ty que hàn điện Việt Đức(VN)
MASONITEĐơn VN-4-2002-07077 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051497-000
Chủ đơn: MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION(CA), MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION
CLASSĐơn VN-4-2002-07019 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0063100-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
HOANG KIM ALUDECORĐơn VN-4-2002-06988 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Kim, Công ty TNHH Hoàng Kim(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06910 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0081302-000
Chủ đơn: DNTN Thương Mại-Gia Công Vật Liệu Xây Dựng Quản Trung(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Quản Trung
Quản TrungĐơn VN-4-2002-06909 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0081301-000
Chủ đơn: DNTN Thương Mại - Gia Công Vật Liệu Xây Dựng Quản Trung(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Quản Trung
TRUNG NGUYÊNĐơn VN-4-2002-06908 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Nguyên
TALURITĐơn VN-4-2002-06854 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0054724-000
Chủ đơn: TALURIT AB
LÊ TRầNĐơn VN-4-2002-06846 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051350-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
LT CONSTRUCTIONĐơn VN-4-2002-06842 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051355-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
LISAOĐơn VN-4-2002-06804 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051765-000
Chủ đơn: Trần Đức Loát
HONG LEONG (CHINA) LIMITEDĐơn VN-4-2002-06738 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0054374-000
Chủ đơn: HONG LEONG (CHINA) LIMITED
DNVĐơn VN-4-2002-06702 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050992-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Đông Nam Việt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Đông Nam Việt
TĐVĐơn VN-4-2002-02936 · nộp 15/10/2002 · văn bằng 4-0048732-000
Chủ đơn: Trịnh Đức Vũ
RVS TECHNOLOGYĐơn VN-4-2002-06584 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052422-000
Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.
VIệT ANHĐơn VN-4-2002-06565 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khoá Đông Anh
VP VINAPIPEĐơn VN-4-2002-06488 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051827-000
Chủ đơn: Công ty ống thép Việt Nam(VN), Công ty TNHH ống thép Việt Nam
FF FREEDOM FABRIRATORSĐơn VN-4-2002-06461 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052031-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Trần Kiên
DECRAĐơn VN-4-2002-06439 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0050854-000
Chủ đơn: AHI ROOFING LIMITED.
QP QUANG PHUONGĐơn VN-4-2002-05817 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0050528-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Quang Phương
DT DELTAĐơn VN-4-2002-06329 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0052045-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đenta
SQUIRTERĐơn VN-4-2002-06308 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0051013-000
Chủ đơn: Applied Bolting Technology, LLC
ELISĐơn VN-4-2002-06232 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0054047-000
Chủ đơn: ELIS INDUSTRIAL CORPORATION
H HABICO Hải BìnhĐơn VN-4-2002-06229 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0048368-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hải Bình
SUNSCOĐơn VN-4-2002-06191 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050713-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sun Steel(VN), Công ty cổ phần MARUICHI SUN STEEL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.