NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 706/742

  1. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2002-02778 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0070584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Thăng Long

  2. Mẫu nhãn LAN
    LAN

    Đơn VN-4-2002-02760 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048596-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX và thương mại Huy Hoàng

  3. Mẫu nhãn ANH
    ANH

    Đơn VN-4-2002-02759 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048382-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Quỳnh Ngọc

  4. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-2002-02706 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047806-000
    Chủ đơn: Bonco Ironmongery Limited, NEWISE INTERNATIONAL LIMITED(HK)

  5. Mẫu nhãn Nam Đô
    Nam Đô

    Đơn VN-4-2002-02524 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0049121-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thép Nam Đô(VN), Công ty TNHH thép Nam Đô

  6. Mẫu nhãn N S C
    N S C

    Đơn VN-4-2002-02523 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0049109-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Nam Đô, Công ty TNHH Thép Nam Đô(VN)

  7. Mẫu nhãn TARGET
    TARGET

    Đơn VN-4-2002-02313 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0047386-000
    Chủ đơn: Công ty New Lee To Enterprise (VN)

  8. Mẫu nhãn A-ZUM
    A-ZUM

    Đơn VN-4-2002-02227 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0047289-000
    Chủ đơn: TIDY LOCKS & FITTINGS SDN. BHD., TIDY TRADING SDN. BHD.(MY)

  9. Mẫu nhãn DANI
    DANI

    Đơn VN-4-2002-02073 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047550-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Hoà Phát

  10. Mẫu nhãn PTRAMESCO
    PTRAMESCO

    Đơn VN-4-2002-01971 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0047188-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh kim khí

  11. Mẫu nhãn LIPSO
    LIPSO

    Đơn VN-4-2002-01945 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0048125-000
    Chủ đơn: Công ty Đông Phương (TNHH)

  12. Mẫu nhãn JINKUN JK
    JINKUN JK

    Đơn VN-4-2002-01010 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0047705-000
    Chủ đơn: FORMOSA SEIKO ELECTRONIC CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn LYSAGHT PEB LARGE
    LYSAGHT PEB LARGE

    Đơn VN-4-2002-00873 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0057928-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)

  14. Mẫu nhãn ECODEK
    ECODEK

    Đơn VN-4-2002-00872 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046840-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.