Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 702/742
DOTICOĐơn VN-4-2003-00077 · nộp 06/01/2003 · văn bằng 4-0057773-000
Chủ đơn: DNTN sản xuất - thương mại - dịch vụ Đồng Tiến(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại dịch vụ thép Đồng Tiến Nhật Việt
MIPECORP MPĐơn VN-4-2003-00029 · nộp 03/01/2003 · văn bằng 4-0061441-000
Chủ đơn: Tổng công ty xăng dầu Quân Đội(VN), Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty xăng dầu Quân đội, Công ty xăng dầu Quân Đội(VN)
VAC STEELĐơn VN-4-2002-08596 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0052862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Thành Đạt
INOX Hoàn ThiệnĐơn VN-4-2002-08550 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0054574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH INOX Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08536 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053354-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại dịch vụ á Châu
ARITAĐơn VN-4-2002-08414 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0053047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Liên Hợp(VN), Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Liên Hợp(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Liên Hợp(VN), Unimech Engineering (M) Sdn. Bhd
Công ty Chăn Nuôi Tiền Giang LIBREXCO TIENGIANGĐơn VN-4-2002-08339 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0053210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chăn nuôi Tiền Giang, Công ty chăn nuôi Tiền Giang(VN)
VMĐơn VN-4-2002-08324 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052442-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường(VN), Cơ sở Vĩnh Cường
NB NHABEXIMSĐơn VN-4-2002-08150 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhà Bè, Công ty xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN)
METAL ONEĐơn VN-4-2002-08050 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0056045-000
Chủ đơn: METAL ONE CORPORATION
Tân Hưng PhátĐơn VN-4-2002-08046 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0054352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hưng Phát
AZĐơn VN-4-2002-07557 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0052996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Hà(VN), Công ty TNHH Phúc Hà
NTĐơn VN-4-2002-07856 · nộp 27/11/2002 · văn bằng 4-0054460-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Nghệ Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Nghệ Thành, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nghệ Thành(VN)
HONG HAĐơn VN-4-2002-07771 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0053318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Hồng Hà, Công ty xây dựng Hồng Hà.(VN)
VRCĐơn VN-4-2002-07765 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lưới thép hàn VRC (Việt Nam), Công ty lưới thép hàn VRC (Việt Nam)(VN)
ROMBOĐơn VN-4-2002-07763 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051209-000
Chủ đơn: Tube Investments of India Limited, T.I. DIAMOND CHAIN LIMITED(IN)
CSCĐơn VN-4-2002-07663 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052360-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm Khánh Hoà, Nhà máy nhôm Cosevco(VN)
TNPĐơn VN-4-2002-07659 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Phát Nhân Bắc Ninh(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại thép Thành Ngọc, Doanh nghiệp tư nhân Thảo Hằng(VN)
VINA KYOEI Thép NhậtĐơn VN-4-2002-07598 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0070706-000
Chủ đơn: Công ty thép Vina Kyoei(VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei
VUAĐơn VN-4-2002-07597 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051861-000
Chủ đơn: Nhà máy thép VINAFCO
HLĐơn VN-4-2001-05827 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0052485-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy điện nước và xây dựng
LILAMA LĐơn VN-4-2002-07555 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0055808-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam (LILAMA Corporation)(VN), Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP, Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN)
SSE STEELĐơn VN-4-2002-07546 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052559-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
HVCĐơn VN-4-2002-07507 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Vệ (HAI VE COMPANY LIMITED)
TJICOSĐơn VN-4-2002-07506 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0062635-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tâm Long
VUCOSĐơn VN-4-2002-07505 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0062634-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tâm Long
DISOCOĐơn VN-4-2002-07501 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0047370-000
Chủ đơn: Công ty Diesel Sông Công
TIVĐơn VN-4-2002-07493 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052653-000
Chủ đơn: Trần Đức Lin(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Long Nhật
CO CONTACTĐơn VN-4-2002-07474 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052992-000
Chủ đơn: SIAM INTER LOCK TEK CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
