Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 700/742
A.C.S.CĐơn VN-4-2003-03588 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0057050-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp thương mại 2, Công ty xây lắp thương mại II(VN)
Việt Nga ThépĐơn VN-4-2003-03566 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0055301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Việt - Nga VINAFCO, Nhà máy thép VINAFCO(VN)
Nam Đô Cốt Cách Của Các Công Trình ThépĐơn VN-4-2003-03502 · nộp 15/05/2003 · văn bằng 4-0067264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Nam Đô
PLIĐơn VN-4-2003-03462 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0059765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Công Nghiệp Phúc Long
DIAMONDĐơn VN-4-2003-03382 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0112221-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), Reynolds Metals Company(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03371 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0056093-000
Chủ đơn: Tổng công ty đầu tư và phát triển nhà Hà Nội
SAO NAMĐơn VN-4-2003-03308 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
OKIBAĐơn VN-4-2003-03307 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
ALUMECHĐơn VN-4-2003-03267 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0055894-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Phát.
HAPULICOĐơn VN-4-2003-03124 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN), Công ty TNHH Một thành viên Chiếu sáng và Thiết bị đô thị, Công ty chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN)
HVĐơn VN-4-2003-03054 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054977-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hà Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN)
á MỹĐơn VN-4-2003-02871 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH và sản xuất thương mại á Mỹ
MINH TÂNĐơn VN-4-2003-02777 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0055213-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Tân
BTSĐơn VN-4-2003-02732 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0066971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội, Công ty Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội(VN)
VIệT ĐứCĐơn VN-4-2003-02711 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0055231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Hàn VT
SOLOĐơn VN-4-2003-02652 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0055849-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD
DĐơn VN-4-2003-02647 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0056545-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và thương mại Đông Dương (TNHH)(VN), Công ty cổ phần xây dựng đầu tư công nghiệp Đông Dương
TRUONG THANH Trường Thành Công Ty TNHHĐơn VN-4-2003-02609 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0056866-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn cơ khí đúc Trường Thành
WASECOĐơn VN-4-2003-02604 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0062448-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng cấp thoát nước, Công ty đầu tư và xây dựng cấp thoát nước(VN)
EATONĐơn VN-4-2003-02422 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056942-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
EATONĐơn VN-4-2003-02421 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056782-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
MINHHUNGĐơn VN-4-2003-02356 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hùng
CPTĐơn VN-4-2003-02319 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055419-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp bưu điện, Công ty cổ phần xây lắp bưu điện.(VN)
Hoà Thuận Phát ICD GROUP HTP INVESTCODE CO.,LTDĐơn VN-4-2003-02070 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0066970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nội thất Hòa Thuận Phát, Công ty TNHH Đầu tư và Hợp tác Phát triển Hòa Thuận Phát(VN)
TUNG SHAN PENĐơn VN-4-2003-02048 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0056675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tung Shan Pen Việt Nam, Công ty TNHH Tung Shan Pen.(VN)
GP BEST QUALITY MOTORCYCLE SPARE PARTSĐơn VN-4-2003-02018 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0056924-000
Chủ đơn: Công ty New Lee To Enterprise
CKMH MINH HIềNĐơn VN-4-2003-01998 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053919-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Minh Hiền
VK VINA KYOEI THéP HOA MAIĐơn VN-4-2003-01928 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0053978-000
Chủ đơn: Công ty thép Vina Kyoei(VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei
TSĐơn VN-4-2003-01916 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054648-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin, Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin (Tung Shin Industrial Co., Ltd.)(VN)
E-OPTICS TMĐơn VN-4-2002-06673 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0056016-000
Chủ đơn: ENGLAND OPTICAL GROUP (M) SDN.BHD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.