Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 699/742
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05085 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0070362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì dầu thực vật
ARCHIEĐơn VN-4-2003-04977 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058713-000
Chủ đơn: Guangdong Archie Hardware Co., Ltd., NANHAI ARCHIE DECORATIVE HARDWARE CO., LTD.OF FOSHAN.(CN)
SĐơn VN-4-2003-04958 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0177163-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sông Thu, Công ty Sông Thu(VN)
SÔNG THUĐơn VN-4-2003-04957 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0056223-000
Chủ đơn: Công ty Sông Thu(VN), Công ty TNHH một thành viên Sông Thu(VN), Công ty TNHH - Tổng công ty Sông Thu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04953 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị xây dựng Hùng Cường
HZUCĐơn VN-4-2003-04772 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060452-000
Chủ đơn: Cơ sở nấu cán thép Ngọc Quế.
HH PĐơn VN-4-2003-04695 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0059655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp công nghiệp và thương mại Hải Hà
FáTĐơn VN-4-2003-04660 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057247-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Bảo An(VN), Công ty TNHH khoá Việt Thái
Thành NhơnĐơn VN-4-2003-04642 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056655-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Thành Nhơn
LH LONG HƯNG VõNG NÔI Tự ĐộNGĐơn VN-4-2003-04627 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057026-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Võng Nôi Long Hưng
Đức Khánh DKCĐơn VN-4-2003-04551 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0060166-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Đức Khánh
POLOSOLEXĐơn VN-4-2003-04491 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0058021-000
Chủ đơn: SOLEX INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD.
U&I CLIENTS' INTERESTS FIRSTĐơn VN-4-2003-04407 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0058067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng U & I(VN), Công ty cổ phần xây dựng U & I
BA SAOĐơn VN-4-2003-04308 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0058651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ba Sao
VIET ANHĐơn VN-4-2003-04286 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0056755-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Anh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Anh, Công ty TNHH Việt Anh(VN)
LAM VIENĐơn VN-4-2003-04253 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056981-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn ốc vít Lâm Viễn (LAM VIEN BOLT & SCREW CO., LTD)(VN), Công ty hữu hạn ốc vít Lâm Viễn (LAM VIEN BOLT & SCREW CO., LTD)
T LKD VTVT & CBTĐơn VN-4-2003-04219 · nộp 03/06/2003 · văn bằng 4-0056859-000
Chủ đơn: Xí nghiệp vật tư vận tải và chế biến Than
HUFCORĐơn VN-4-2003-04140 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0056714-000
Chủ đơn: HUFCOR, INC.
S SUPERIOR MULTI - PACKAGINGĐơn VN-4-2003-04124 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0055600-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Superior Multi-Packaging (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH SUPERIOR MULTI - PACKAGING VN
Thông MinhĐơn VN-4-2003-03767 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055838-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đông Phú Hưng, Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Trọng Quốc(VN)
GMTĐơn VN-4-2003-03596 · nộp 19/05/2003
Chủ đơn: Eastern Iron Enterprise Co., Ltd.
A.C.S.CĐơn VN-4-2003-03588 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0057050-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp thương mại 2, Công ty xây lắp thương mại II(VN)
Việt Nga ThépĐơn VN-4-2003-03566 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0055301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Việt - Nga VINAFCO, Nhà máy thép VINAFCO(VN)
Nam Đô Cốt Cách Của Các Công Trình ThépĐơn VN-4-2003-03502 · nộp 15/05/2003 · văn bằng 4-0067264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Nam Đô
PLIĐơn VN-4-2003-03462 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0059765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Công Nghiệp Phúc Long
DIAMONDĐơn VN-4-2003-03382 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0112221-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), Reynolds Metals Company(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03371 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0056093-000
Chủ đơn: Tổng công ty đầu tư và phát triển nhà Hà Nội
SAO NAMĐơn VN-4-2003-03308 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
OKIBAĐơn VN-4-2003-03307 · nộp 09/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp và Thương mại Sao Nam
ALUMECHĐơn VN-4-2003-03267 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0055894-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Phát.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.