Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 447/454
LIKSINĐơn VN-4-2002-00070 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049967-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
KENLY SILKĐơn VN-4-2001-06014 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045968-000
Chủ đơn: Trần Quốc Ngọc
PETRONASĐơn VN-4-2001-05736 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045715-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
hinhĐơn VN-4-2001-05735 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045947-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
VU THU GIANGĐơn VN-4-2001-05697 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0046285-000
Chủ đơn: Cơ sở Thu Giang
GREENĐơn VN-4-2001-05511 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0048338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN, Công ty TNHH GREEN(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04785 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0045107-000
Chủ đơn: Công ty TNHH áo cưới ánh Linh, Công ty TNHH dịch vụ thời trang ánh Linh(VN)
GRANTPRIDECOĐơn VN-4-2001-04521 · nộp 27/09/2001 · văn bằng 4-0046851-000
Chủ đơn: GRANT PRIDECO, L.P., GRANT PRIDECO, L.P.(US)
EDN EDENĐơn VN-4-2001-04494 · nộp 27/09/2001 · văn bằng 4-0046357-000
Chủ đơn: Nguyễn Thụy Thu Sương
EEMPĐơn VN-4-2001-04357 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0045041-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo thiết bị điện(VN), Nhà máy chế tạo thiết bị điện(VN), Công ty cổ phần chế tạo thiết bị điện Đông Anh
HƯƠNG GIANGĐơn VN-4-2001-04168 · nộp 11/09/2001 · văn bằng 4-0049163-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Giang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03986 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0045036-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI LTD.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-2001-03985 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0045035-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI LTD.)(JP)
TN Fuji Minilab Thiên NgaĐơn VN-4-2001-03075 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042803-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân tráng rọi ảnh màu Thiên Nga
PHươNG YếNĐơn VN-4-2001-02707 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0043536-000
Chủ đơn: Nhà May Phương Yến
C & TĐơn VN-4-2001-02538 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0046793-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế C&T
PENDEOĐơn VN-4-2001-02355 · nộp 30/05/2001 · văn bằng 4-0041884-000
Chủ đơn: NITRONEX CORPORATION
S B.R.CĐơn VN-4-2001-01811 · nộp 25/04/2001 · văn bằng 4-0045197-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sông Xanh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sông Xanh(VN)
DEFINITY 2Đơn VN-4-2001-01593 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043199-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
DEFINITY 2Đơn VN-4-2001-01592 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043198-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
RHINO LININGSĐơn VN-4-2001-01006 · nộp 08/03/2001 · văn bằng 4-0042954-000
Chủ đơn: RHINO LININGS CORPORATION(US), RHINO LININGS CORPORATION, RHINO LININGS USA, INC.(US)
Nguyễn Hoàng NHĐơn VN-4-2001-00661 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0043524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất cơ khí tổng hợp Nguyễn Hoàng, Cơ sở Nguyễn Hoàng(VN)
SKFĐơn VN-4-2001-00571 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042274-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
EPIC BY NEXTECĐơn VN-4-2001-00463 · nộp 02/02/2001 · văn bằng 4-0040968-000
Chủ đơn: NEXTEC APPLICATIONS, INC.
SAIGON JEWELRY COMPANY SJC RồNG VàNG 999.9 FINE GOLDĐơn VN-4-2001-00124 · nộp 09/01/2001 · văn bằng 4-0042715-000
Chủ đơn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC(VN), Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC, Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Sài Gòn - SJC(VN), Công ty vàng bạc đá quý thành phố Hồ Chí Minh - SJC(VN)
ánh LinhĐơn VN-4-2001-00115 · nộp 08/01/2001 · văn bằng 4-0041343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH áo cưới ánh Linh, Công ty TNHH dịch vụ thời trang ánh Linh(VN)
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
CẩM TúĐơn VN-4-2000-49683 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0041235-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

