Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.629 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.629 đơn, trang 449/455
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43712 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036763-000
Chủ đơn: CONNEIL WAGNER PTY. LTD.(AU), PACIFIC POWER(AU), AURECON AUSTRALIA PTY LTD.
CRADLE TO CRADLEĐơn VN-4-1999-43988 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036421-000
Chủ đơn: CALTEX SINGAPORE PTE, LTD.
CALTEXĐơn VN-4-1999-43987 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036420-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43986 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036419-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CALTEX LUBE OIL DIALYSISĐơn VN-4-1999-43985 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0036465-000
Chủ đơn: CALTEX SINGAPORE PTE. LTD
CALTEX FLUID MANAGEMENTĐơn VN-4-1999-43984 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0039257-000
Chủ đơn: CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD., CALTEX SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
CHÂUĐơn VN-4-1999-44854 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0037464-000
Chủ đơn: Nhà may Châu
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41300 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034532-000
Chủ đơn: TECHNOLOGICAL RESOURCES PTY LTD.
HISMELTĐơn VN-4-1999-41299 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034531-000
Chủ đơn: Shandong Molong Petroleum Machinery Co., Ltd., TECHNOLOGICAL RESOURCES PTY LTD.(AU)
ĐN Đại NhấtĐơn VN-4-1999-40842 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0034123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và nhuộm gia công Đại Nhất
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
THIEN HOA CO., LTDĐơn VN-4-1998-40204 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà
THIEN HOA CO., LTDĐơn VN-4-1998-40203 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thiên Hoà(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Hoà
CLP POWER INTERNATIOANL TRUNG TAM DIEN DAT NUOC RIAĐơn VN-4-1998-40018 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034723-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
CLP TRUNG TAMĐơn VN-4-1998-40017 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034722-000
Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED
AZURIXĐơn VN-4-1998-39928 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033308-000
Chủ đơn: AZURIX CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39885 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0033302-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39740 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0034090-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.
OLAMĐơn VN-4-1998-39719 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0034180-000
Chủ đơn: OLAM INTERNATIONAL LIMITED
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
CSC GROUPĐơn VN-4-1998-39455 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033588-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
IMPACT PEENINGĐơn VN-4-1998-39403 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032662-000
Chủ đơn: VACU-BLAST LIMITED
JINĐơn VN-4-1998-39375 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0036917-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân May - Thương mại Nguyễn Phụng(VN), Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Tư vấn thiết kế Thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt
MAXXĐơn VN-4-1998-39086 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0033342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Tư vấn thiết kế Thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt, Doanh nghiệp tư nhân May thương mại Nguyễn Phụng(VN)
GEOMETĐơn VN-4-1998-39021 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032630-000
Chủ đơn: NOF Metal Coatings North America Inc., METAL COATINGS INTERNATIONAL INC.(US)
Shanghaitang THUONG HAI THANĐơn VN-4-1998-38991 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032222-000
Chủ đơn: TANGS DEPARTMENT LIMITED(HK), TANGS DEPARTMENT LIMITED
ORIGINAL SPINĐơn VN-4-1998-38925 · nộp 14/07/1998 · văn bằng 4-0032050-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.