Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 445/454
THE VITAL INGREDIENTĐơn VN-4-2003-00821 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0062202-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC
FOUNDCOĐơn VN-4-2003-00613 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053459-000
Chủ đơn: Công ty Đúc Số 1
MM MINH MANĐơn VN-4-2003-00568 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053774-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - in Minh Mẫn.
ECOLEĐơn VN-4-2003-00514 · nộp 22/01/2003 · văn bằng 4-0054392-000
Chủ đơn: Công ty TNHH In Sao Sáng
T CTY TNHH Sản Xuất - Thương MạiI T&T Xưởng WASH Tân H.B.TĐơn VN-4-2002-08766 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0055860-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại T&T
VIBOOKĐơn VN-4-2002-08036 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0054263-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty cổ phần Vĩnh Tiến.(VN), Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN)
Nhà may Ngọc Hoà NHĐơn VN-4-2002-08436 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0052685-000
Chủ đơn: Trần Đức Hoà(VN), Trần Đức Hoà
VIETSOVPETROĐơn VN-4-2002-08199 · nộp 11/12/2002 · văn bằng 4-0053103-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh " Vietsovpetro ".(VN), Liên doanh Việt - Nga VIETSOVPETRO
METAL ONEĐơn VN-4-2002-08050 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0056045-000
Chủ đơn: METAL ONE CORPORATION
INHAVIETĐơn VN-4-2002-07908 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0068335-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn in Hà Việt
CTPĐơn VN-4-2002-07695 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052739-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trà Phí (Traphi JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần Trà Phí (TRA PHI JOINT STOCK COMPANY)
AL CO.,LTDĐơn VN-4-2002-07674 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0055081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tư vấn và dịch vụ kỹ thuật Anh Linh
SSE STEELĐơn VN-4-2002-07546 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052559-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
Nguyên ThànhĐơn VN-4-2002-07439 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052451-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thành
JANCOĐơn VN-4-2002-07433 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052436-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.L) LIMITED, OF OFFSHORE INCORPORATIONS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07432 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052435-000
Chủ đơn: LI & FUNG (B.V.L) LIMITED, OF OFFSHORE INCORPORATIONS LIMITED
CREATIVE ENGINEERING CEĐơn VN-4-2002-07176 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0055444-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ kỹ thuật Sáng Tạo.(VN), Công ty TNHH CREATIVE ENGINEERING, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Sáng Tạo(VN)
NGƯờI SàI GòNĐơn VN-4-2002-07154 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Người Sài Gòn
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
KHANHTAM ADVERTISINGĐơn VN-4-2002-06893 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khánh Tâm
CONG TY CO PHAN THUAN THANH THUAN THANH JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2002-06874 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0055038-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuận Thành
HĐơn VN-4-2002-06858 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051049-000
Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC.
LÊ TRầNĐơn VN-4-2002-06846 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051350-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
LT CONSTRUCTIONĐơn VN-4-2002-06842 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051355-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
ICIĐơn VN-4-2002-06697 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0060124-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
HYCHIĐơn VN-4-2002-06570 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ mỹ thuật ứng dụng thương mại Hy Chi
SKĐơn VN-4-2001-06197 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0051655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ SK(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm S.K
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
RVS TECHNOLOGYĐơn VN-4-2002-06202 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0051245-000
Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.