Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.685/2.717
PRIVATE COLLECTIONĐơn VN-4-1993-12553 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010564-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
ESTEE LAUDER MORE THAN MASCARAĐơn VN-4-1993-12552 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0022947-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
LUCIDITYĐơn VN-4-1993-12551 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010364-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
CINNABARĐơn VN-4-1993-12550 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010363-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
AZUREEĐơn VN-4-1993-12549 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010362-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
ALIAGEĐơn VN-4-1993-12548 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010361-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD.
[hình]Đơn VN-4-1993-12520 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012832-000
Chủ đơn: The gillette company(US), THE GILLETTE COMPANY
Thanh Hiền TBĐơn VN-4-1993-12490 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010327-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh hiền
Vĩnh ThịnhĐơn VN-4-1993-12477 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010317-000
Chủ đơn: Nhà máy Hoá chất Vĩnh Thịnh(VN), Công ty Hóa chất Vĩnh Thịnh
BABI MILD, NATURAL'N MILDĐơn VN-4-1993-12360 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010294-000
Chủ đơn: OSOTSPA COMPANY LIMITED, OSOTSPA COMPANY LIMITED(TH), OSOTHSAPHA (TECK HENG YOO) CO., LTD.(TH)
FANETĐơn VN-4-1993-12351 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010134-000
Chủ đơn: Công ty bột giặt NET(VN), Công ty Cổ phần bột giặt NET
NETCOĐơn VN-4-1993-12350 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010133-000
Chủ đơn: Công ty bột giặt NET(VN), Công ty Cổ phần Bột giặt Net
DEPĐơn VN-4-1993-12339 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010291-000
Chủ đơn: DEP CORPORATION(US), LAVORIS - DEP CORPORATION(US), HENKEL CONSUMER GOODS INC.
PORCELANAĐơn VN-4-1993-12329 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010290-000
Chủ đơn: HENKEL CORPORATION, LAVORIS - DEP CORPORATION(US)
LAVORISĐơn VN-4-1993-12328 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010281-000
Chủ đơn: DEP CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION, LAVORIS - DEP CORPORATION(US)
CUTICURAĐơn VN-4-1993-12326 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010280-000
Chủ đơn: DEP CORPORATION(US), CUTICURA - DEP CORPORATION(US), PROANCHOR SDN. BHD
TOPOLĐơn VN-4-1993-12325 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010279-000
Chủ đơn: DEP CORPORATION(US), TOPOL-DEP CORPORATION(US), HENKEL CORPORATION
ST. LUKE'SĐơn VN-4-1993-12315 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010273-000
Chủ đơn: THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12314 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010272-000
Chủ đơn: THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12313 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010271-000
Chủ đơn: L.P. STANDARD LABORATORIES CO., LTD.(TH), THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED
QUINAĐơn VN-4-1993-12312 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010270-000
Chủ đơn: L.P. STANDARD LABORATORIES CO., LTD.(TH), THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED
ALLERDERMĐơn VN-4-1993-12282 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010255-000
Chủ đơn: SHAW MUDGE & COMPANY
SHAW MUDGEĐơn VN-4-1993-12281 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010254-000
Chủ đơn: SHAW MUDGE & COMPANY
NORITAKEĐơn VN-4-1993-12192 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010225-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
MOTORCRAFTĐơn VN-4-1993-12191 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010224-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
F FENDIĐơn VN-4-1993-12136 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017382-000
Chủ đơn: FENDI ADELE S.R.L., Fendi Paola & S.LLe S.A.S(IT)
CELTICĐơn VN-4-1993-12098 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017342-000
Chủ đơn: Philippe Charriol International BV, Philippe Charriol International BV(NL)
YUCATANĐơn VN-4-1993-12097 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0017341-000
Chủ đơn: Philippe Charriol International BV, Philippe Charriol International BV(NL)
PREP-SOLĐơn VN-4-1993-12036 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010102-000
Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY
UnisanĐơn VN-4-1993-11982 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014396-000
Chủ đơn: albright & wilson limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.