Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.072 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.072 đơn, trang 953/970
HYDERĐơn VN-4-1996-29485 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024766-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
HYDERĐơn VN-4-1996-29484 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024765-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
Việt Thảo TRANSPORT VTĐơn VN-4-1996-29354 · nộp 26/06/1996 · văn bằng 4-0024670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Việt Thảo
NAM Hải NHĐơn VN-4-1996-29257 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024428-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & dịch vụ nam hải
HANH'S GREEN HATĐơn VN-4-1996-29252 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0024296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Long (NALO TOURIST)
V.E TOURIST Việt ÂuĐơn VN-4-1996-29192 · nộp 17/06/1996 · văn bằng 4-0024255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Du lịch Việt Âu
[Sagawa kyubin]Đơn VN-4-1996-29154 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024619-000
Chủ đơn: SAGAWA KYUBIN KABUSHIKI KAISHA
SAVICO TAXI S IĐơn VN-4-1996-29101 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024539-000
Chủ đơn: công ty dịch vụ tổng hợp sài gòn (savico)(VN), Công ty cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SAVICO)
Bến Nghé BNEĐơn VN-4-1996-29011 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024779-000
Chủ đơn: Cảng Bến Nghé
SUNFLOWERĐơn VN-4-1996-28974 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024613-000
Chủ đơn: Xưởng Tư nhân Hướng Dương
T HAI PHONG TAXIĐơn VN-4-1996-28806 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0024432-000
Chủ đơn: công ty kinh doanh vận chuyển hành khách hải phòng
ABERCROMBIE & KENTĐơn VN-4-1996-28802 · nộp 23/05/1996 · văn bằng 4-0024363-000
Chủ đơn: A&K S.à.r.l., ABERCROMBIE & KENT GROUP OF COMPANIES, S.A.,(LU), ABERCROMBIE & KENT GROUP HOLDINGS, S.A(LI)
A&KĐơn VN-4-1996-28801 · nộp 23/05/1996 · văn bằng 4-0024362-000
Chủ đơn: A&K S.à.r.l., ABERCROMBIE & KENT GROUP OF COMPANIES, S.A.,(LU), ABERCROMBIE & KENT GROUP HOLDINGS, S.A(LI)
Phi HảiĐơn VN-4-1996-28766 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024400-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phi hải
TIGA TRAVEL Thiên GiangĐơn VN-4-1996-28748 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024385-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại du lịch thiên giang
ĐứC TRUNGĐơn VN-4-1996-28716 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024349-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại vận tải đức trung
VP VĂN PHONGĐơn VN-4-1996-28682 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024345-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch văn phong
Bưu Chính Việt NamĐơn VN-4-1996-28568 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024063-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam
Bưu Chính Việt NamĐơn VN-4-1996-28567 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024062-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam
Bưu Chính Việt NamĐơn VN-4-1996-28566 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024061-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Bưu Chính Việt NamĐơn VN-4-1996-28565 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024060-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam
Bưu Chính Việt NamĐơn VN-4-1996-28564 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024059-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam
PV PHAN VũĐơn VN-4-1996-28435 · nộp 02/05/1996 · văn bằng 4-0023938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại Phan Vũ
CELESTARĐơn VN-4-1996-28299 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0023825-000
Chủ đơn: Singapore Airlines Limited
CFSĐơn VN-4-1996-28266 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023759-000
Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28265 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023758-000
Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha
SAGAWA EXPRESSĐơn VN-4-1996-28264 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023757-000
Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28263 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023818-000
Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha
CFSĐơn VN-4-1996-28262 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023756-000
Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
