Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 952/969
PL PHú LÂMĐơn VN-4-1996-30716 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025985-000
Chủ đơn: Công ty giày Phú Lâm
CLASQUINĐơn VN-4-1996-30715 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0026880-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ đông á
M MICCOĐơn VN-4-1996-30695 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghiệp hoá chất mỏ - TKV(VN), Tổng công ty công nghiệp hoá chất mỏ - Vinacomin, Công ty hoá chất mỏ(VN), Công ty TNHH vật liệu nổ công nghiệp(VN)
CHINA BEACHĐơn VN-4-1996-30643 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025722-000
Chủ đơn: Asia Pacific Securities Limited
RegentĐơn VN-4-1996-30622 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0034107-000
Chủ đơn: Regent Hospitality Worldwide, Inc.
VIETNAMTOURISM VITOURS VNATĐơn VN-4-1996-30565 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0024974-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Việt Nam tại Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours, Công ty Du lịch Việt Nam tại Đà Nẵng.(VN)
AMERICAN AIRLINES INTERACTIVE TRAVEL NETWORKĐơn VN-4-1996-30551 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025680-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc.
VIET HAĐơn VN-4-1996-30523 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
Việt HàĐơn VN-4-1996-30522 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
CODONAĐơn VN-4-1996-30052 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Nai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30034 · nộp 03/08/1996 · văn bằng 4-0025538-000
Chủ đơn: A.P. MOLLER - M/ERSK A/S.
AIR BPĐơn VN-4-1996-29996 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0026106-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., The Bristish Petroleum Company P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)
Xuyên Việt XUVICOĐơn VN-4-1996-29977 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0026076-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải thương mại Xuyên Việt
POLARIS Bắc ĐẩuĐơn VN-4-1996-29971 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0026071-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bắc Đẩu
JTBĐơn VN-4-1996-29931 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025188-000
Chủ đơn: JTB CORP., JAPAN TRAVEL BUREAU, INC.(JP)
TNXP V.Y.CĐơn VN-4-1996-29862 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025097-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thanh niên xung phong TP. Hồ Chí Minh
HERTZ DIRECTĐơn VN-4-1996-29778 · nộp 15/07/1996 · văn bằng 4-0025012-000
Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC.
NORTHWEST CARGOĐơn VN-4-1996-29723 · nộp 12/07/1996 · văn bằng 4-0028269-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.
MAERSKĐơn VN-4-1996-29709 · nộp 11/07/1996 · văn bằng 4-0024941-000
Chủ đơn: A.P. MOLLER - MaeRSK A/S
SONG THảO STCĐơn VN-4-1996-29682 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0025035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Song Thảo
Phát Thắng PTĐơn VN-4-1996-29507 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vận tải Dịch vụ Phát Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29486 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024767-000
Chủ đơn: HYDER PLC.(GB), HYDER LIMITED(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED
HYDERĐơn VN-4-1996-29485 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024766-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
HYDERĐơn VN-4-1996-29484 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0024765-000
Chủ đơn: Hyder Plc.(GB), WPD TRADEMARKS LIMITED, Hyder Limited(GB)
Việt Thảo TRANSPORT VTĐơn VN-4-1996-29354 · nộp 26/06/1996 · văn bằng 4-0024670-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Việt Thảo
NAM Hải NHĐơn VN-4-1996-29257 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024428-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & dịch vụ nam hải
HANH'S GREEN HATĐơn VN-4-1996-29252 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0024296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Long (NALO TOURIST)
V.E TOURIST Việt ÂuĐơn VN-4-1996-29192 · nộp 17/06/1996 · văn bằng 4-0024255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Du lịch Việt Âu
[Sagawa kyubin]Đơn VN-4-1996-29154 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024619-000
Chủ đơn: SAGAWA KYUBIN KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
