NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD. có 37 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 35 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

37 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. TRINITYLINE

    Đơn VN-4-2025-45710 · nộp 09/09/2025 · văn bằng 4-0645194-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  2. LIPO

    Đơn VN-4-2024-56717 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0636193-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  3. Tempra FIZZ

    Đơn VN-4-2023-29105 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0545430-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  4. ALFE deep essence

    Đơn VN-4-2022-49752 · nộp 23/11/2022 · văn bằng 4-0515257-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  5. Tempra Blast

    Đơn VN-4-2022-03774 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0476556-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  6. Tempra Blizz

    Đơn VN-4-2022-03773 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0476654-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  7. LIVITA

    Đơn VN-4-2021-31090 · nộp 28/07/2021 · văn bằng 4-0468894-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  8. ALFE white program

    Đơn VN-4-2021-19768 · nộp 18/05/2021 · văn bằng 4-0501819-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  9. ALFE beauty conc

    Đơn VN-4-2021-19767 · nộp 18/05/2021 · văn bằng 4-0501818-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  10. LIPOVITAN

    Đơn VN-4-2020-44753 · nộp 28/10/2020 · văn bằng 4-0448197-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  11. Counterpain

    Đơn VN-4-2020-24599 · nộp 26/06/2020 · văn bằng 4-0424978-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  12. LOCOA

    Đơn VN-4-2017-42814 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0353180-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  13. BIODYNA

    Đơn VN-4-2013-18478 · nộp 15/08/2013 · văn bằng 4-0236643-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  14. COUNTERPAIN

    Đơn VN-4-2012-12981 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0223895-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  15. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-13817 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0167138-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  16. TKD

    Đơn VN-4-2007-13919 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0117444-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  17. DENTWELL

    Đơn VN-4-2006-12701 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0083632-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  18. TAISHO

    Đơn VN-4-2006-10470 · nộp 05/07/2006 · văn bằng 4-0083802-000
    Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.

  19. LIPOVITAN BEAUTY

    Đơn VN-4-2004-14355 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0078821-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  20. LIPOVITAN BEAUTY

    Đơn VN-4-2004-05698 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0066605-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  21. LIPOVITAN

    Đơn VN-4-2004-05697 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0066604-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  22. LIPO

    Đơn VN-4-2004-05696 · nộp 11/06/2004 · văn bằng 4-0068512-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  23. SAMON

    Đơn VN-4-2002-08526 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0052772-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  24. PABRON

    Đơn VN-4-2002-03232 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049115-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  25. NARON

    Đơn VN-4-2002-03231 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049116-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.