Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.071/1.074
BudweiserĐơn VN-4-1990-02153 · nộp 23/06/1990 · văn bằng 4-0037579-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BIOVITALĐơn VN-4-1990-02026 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0002088-000
Chủ đơn: DR. SCHIEFFER-ARZNEIMITTEL, GMBH(DE), ROCHE CONSUMER HEALTH (WORLD WIDE) LTD
GOGOĐơn VN-4-1990-02022 · nộp 11/06/1990 · văn bằng 4-0001961-000
Chủ đơn: GOH HOCK SIANG ALIAS GOH KAI KAI TRADING AS GOH JOO HIN.(SG), GOH HOCK SIANG ALIAS GOH KAI AND GOH YEOW GEK TRADING AS GOH JOO HIN(SG), GOH JOO HIN PTE LTD.(SG), GOH JOO HIN PTE LTD.
SENVAĐơn VN-4-1990-02121 · nộp 22/05/1990 · văn bằng 4-0001611-000
Chủ đơn: Phân xưởng Sản Xuất Cồn Rượu-Nước Giải Khát
TRITHACOĐơn VN-4-1990-02120 · nộp 22/05/1990 · văn bằng 4-0001610-000
Chủ đơn: Phân Xưởng Sản Xuất Cồn Rượu-Nước Giải Khát
SENVAĐơn VN-4-1990-02105 · nộp 22/05/1990 · văn bằng 4-0001609-000
Chủ đơn: Phân xưởng Sản Xuất Cồn Rượu-Nước Giải Khát
TRITHACOĐơn VN-4-1990-02036 · nộp 22/05/1990 · văn bằng 4-0001608-000
Chủ đơn: Phân Xưởng Sản Xuất Cồn Rượu-Nước Giải Khát
Thanh HươngĐơn VN-4-1990-01919 · nộp 21/04/1990 · văn bằng 4-0001875-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Hương
BINO BIERĐơn VN-4-1990-01735 · nộp 18/01/1990 · văn bằng 4-0001575-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Sài Gòn(VN), Công ty Bia Sài Gòn, Xí Nghiệp Liên Hợp Rượu Bia Nước Giải Khát II(VN)
EXPORT BEARĐơn VN-4-1990-01734 · nộp 18/01/1990 · văn bằng 4-0001574-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Sài Gòn(VN), Công ty Bia Sài Gòn, Xí Nghiệp Liên Hiệp Rượu Bia Nước Giải Khát 2(VN)
TRIBECOĐơn VN-4-1989-01683 · nộp 12/12/1989 · văn bằng 4-0001523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TRIBECO Bình Dương, Công ty Nước Giải Khát Sài Gòn(VN), Công ty Cổ Phần Nước Giải Khát Sài Gòn (TRIBECO)(VN), Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm- Nông Hải Sản Xuất Khẩu(VN)
NguyênĐơn VN-4-1989-01667 · nộp 09/12/1989 · văn bằng 4-0001517-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyên
O`SMILEĐơn VN-4-1989-01636 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001470-000
Chủ đơn: LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), Cong Ty NACIA FOOD CO., LTD(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
OJO-LUCKYĐơn VN-4-1989-01630 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001464-000
Chủ đơn: CÔNG TY LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
TIGER- LAGER BEERĐơn VN-4-1989-01584 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0001995-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED.(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ABCĐơn VN-4-1989-01583 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0001994-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE. LTD.(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ARCHIPELAGO BREWERY CO., PTE. LTDĐơn VN-4-1989-01582 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0002058-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
SUPER FIZZĐơn VN-4-1989-01556 · nộp 28/09/1989 · văn bằng 4-0001650-000
Chủ đơn: CENTROMINT COMPANY ESTABLISHMENT(LI), PATRAFICO AG
Kim KýĐơn VN-4-1989-01542 · nộp 18/09/1989 · văn bằng 4-0001383-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Ký
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
Tháp MườiĐơn VN-4-1989-01475 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001532-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Nước Giải Khát
Rừng HươngĐơn VN-4-1989-01539 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001294-000
Chủ đơn: CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG.(VN), Công ty công nghiệp Rừng Hương (RICH Co., LTD)
RH-Rừng HươngĐơn VN-4-1989-01469 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001293-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương TNHH (Rich Co. LTD.), CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG(VN)
RĐơn VN-4-1989-01467 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001291-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Rừng Hương TNHH (RICH CO.,LTD), CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG.(VN)
Thiện ThànhĐơn VN-4-1989-01418 · nộp 13/07/1989 · văn bằng 4-0001326-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thiện Thành(VN), Cơ sở Thiện Thành(VN), Công ty TNHH ThiệnThành
Thiện ThànhĐơn VN-4-1989-01416 · nộp 13/07/1989 · văn bằng 4-0001324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiện Thành, Tổ Sản Xuất Thiện Thành(VN), Công ty TNHH Thiện Thành(VN), Cơ sở Thiện Thành(VN)
AĐơn VN-4-1989-01395 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001310-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01394 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001309-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
MICHELOBĐơn VN-4-1989-01393 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001299-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
